Bỉm Sơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một đơn vị hành chính cấp thị xã: "Bỉm Sơn" là tên gọi của một thị xã trực thuộc tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thị xã Bỉm Sơn nằm ở phía bắc tỉnh Thanh Hóa.
- Khu công nghiệp Bỉm Sơn là một trong những động lực phát triển kinh tế của tỉnh.
- Ga Bỉm Sơn là một nhà ga quan trọng trên tuyến đường sắt Bắc - Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thị xã Bỉm Sơn": Cụm từ chỉ đầy đủ đơn vị hành chính, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc giới thiệu địa lý.
- Thị xã Bỉm Sơn được thành lập vào năm 1981.
- "Bỉm Sơn, Thanh Hóa": Cách viết phổ biến để chỉ rõ địa danh thuộc tỉnh nào.
- Công ty có trụ sở chính tại Bỉm Sơn, Thanh Hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Thị xã (danh từ): Đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, thường có quy mô và mức độ đô thị hóa nhỏ hơn thành phố.
- Ngoài Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa còn có thị xã Nghi Sơn.
- Thanh Hóa (danh từ riêng): Tên tỉnh mà thị xã Bỉm Sơn trực thuộc.
- Bỉm Sơn là một trong những đô thị quan trọng của tỉnh Thanh Hóa.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh: Tên gọi của một nơi, một vùng đất cụ thể.
- Bỉm Sơn là một địa danh quen thuộc với người dân miền Bắc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Bỉm Sơn" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng chỉ địa danh.
- (thị xã) t. Thanh Hoá