BIFF
/bif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Một cú đấm mạnh, một cú thụi: Chỉ một cú đánh nhanh và mạnh bằng nắm tay.
- Ngoại động từ (từ lóng):
- Đấm mạnh, thụi: Hành động đánh ai đó bằng nắm tay một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gave the bully a good biff on the chin. (Hắn tặng cho tên bắt nạt một cú đấm mạnh vào cằm.)
- The argument ended with a biff to the stomach. (Cuộc cãi vã kết thúc bằng một cú thụi vào bụng.)
- Động từ:
- He biffed the punching bag with all his strength. (Hắn đấm mạnh vào bao cát với toàn bộ sức lực.)
- In the old cartoon, the character would often biff the villain. (Trong bộ phim hoạt hình cũ, nhân vật thường xuyên thụi tên phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc mang tính chất hài hước, mô tả. Nó ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
- Thường xuất hiện trong truyện tranh, phim hoạt hình, hoặc lời kể về một cuộc ẩu đả.
Biến thể và từ gần giống
- Boff (danh từ/động từ, từ lóng): Cũng có nghĩa tương tự "biff", chỉ một cú đấm hoặc hành động đấm.
- He landed a solid boff on his opponent's nose. (Hắn trúng một cú đấm chắc nịch vào mũi đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Punch (cú đấm), clout (cú đánh mạnh), wallop (cú đập mạnh), smack (cú tát, đấm).
- Động từ: To punch (đấm), to sock (đấm, từ lóng), to wallop (đập mạnh), to clout (đánh mạnh).
Thành ngữ liên quan
- Biff, bang, wallop: Một cụm từ diễn tả âm thanh hoặc hành động đánh đập liên tiếp, nhanh và mạnh, thường dùng trong kể chuyện một cách sống động.
- The fight was all biff, bang, wallop, and then it was over. (Trận đánh nhau chỉ toàn là đấm, đập, bốc rồi sau đó kết thúc.)
danh từ
- (từ lóng) cú đấm mạnh
ngoại động từ
- (từ lóng) đấm mạnh