BLAZE

/'blæðə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngọn lửa lớn, mạnh mẽ: Một đám cháy lớn, sáng rực dữ dội.
    • Ánh sáng chói lọi, rực rỡ: Một luồng ánh sáng mạnh hoặc màu sắc rực rỡ, nổi bật.
    • Sự bùng nổ mãnh liệt (cảm xúc, hành động): Một sự bộc phát đột ngột dữ dội của cảm xúc hoặc hoạt động.
  2. Động từ:

    • Cháy bùng lên, rực sáng: Bốc cháy mạnh mẽ tỏa sáng rực rỡ.
    • Chiếu sáng chói lọi, rực rỡ: Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh.
    • Bắn liên hồi, nổ súng dồn dập: Bắn súng một cách nhanh chóng liên tục.
    • Mở đường, tiên phong (nghĩa bóng): Dẫn đầu hoặc tạo ra con đường mới cho người khác noi theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Firefighters worked all night to control the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc cả đêm để khống chế ngọn lửa.)
    • The garden was a blaze of color in the spring. (Khu vườn một mảng màu rực rỡ vào mùa xuân.)
    • He reacted in a blaze of anger. (Anh ta phản ứng trong một cơn giận dữ bùng lên.)
  • Động từ:

    • The logs blazed in the fireplace. (Những khúc gỗ cháy bùng trong sưởi.)
    • The sun blazed down on the desert. (Mặt trời chiếu nắng chói chang xuống sa mạc.)
    • The soldiers blazed away at the enemy position. (Những người lính nổ súng dồn dập vào vị trí của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blaze a trail": Mở đường, tiên phong; theo nghĩa đen đánh dấu đường mòn trên cây.

    • She blazed a trail for women in the field of science. ( ấy đã mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.)
  • "like blazes": Một cách dữ dội, nhanh chóng hoặc mãnh liệt (thường dùng trong văn nói).

    • He ran like blazes to catch the bus. (Anh ta chạy như bay để bắt kịp xe buýt.)
  • "in a blaze of publicity/glory": Trong sự chú ý hoặc vinh quang rực rỡ.

    • The product launched in a blaze of publicity. (Sản phẩm được ra mắt trong một làn sóng chú ý rực rỡ của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blazing (adj): Rực cháy, chói lọi, cực kỳ.

    • It was a blazing hot day. (Đó một ngày nóng như thiêu.)
  • Blazer (n): Áo blazer (một loại áo khoác trang trọng); người mở đường.

    • He wore a navy blue blazer. (Anh ấy mặc một chiếc áo blazer màu xanh hải quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fire (lửa), flame (ngọn lửa), flare (ngọn lửa bùng lên), glare (ánh sáng chói), outburst (cơn bộc phát).
  • Động từ: Burn (cháy), flame (bốc lửa), shine (tỏa sáng), shoot (bắn), pioneer (tiên phong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blaze away: Tiếp tục bắn liên hồi hoặc làm việc đó một cách hăng hái.

    • The reporter blazed away with questions. (Phóng viên liên tục đưa ra các câu hỏi.)
  • Blaze up: Bùng cháy lên (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như cơn giận).

    • The fire blazed up when they added more wood. (Ngọn lửa bùng lên khi họ thêm củi vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Go to blazes!: (Thô tục, ) Biến đi! Đi chỗ khác! (Dùng để đuổi ai đó một cách giận dữ).
  • What the blazes?: () Cái quái thế? (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc tức giận).
danh từ
  1. ngọn lửa
  2. ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ
  3. sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the flowers make a blaze of colour in the garden
      trong vườn hoa đua nở phô màu rực rỡ
    • in the full blaze of one's reputation
      trong thời kỳ tiếng tăm lừng lẫy nhất
  4. sự bột phát; cơn bột phát
    • a blaze of anger
      cơn giận đùng đùng
  5. (số nhiều) (từ lóng) địa ngục

Idioms

  • to go blazes!
    (xem) go
  • like blazes
    dữ dội, mãnh liệt, điên lên