BLAZE
/'blæðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngọn lửa lớn, mạnh mẽ: Một đám cháy lớn, sáng rực và dữ dội.
- Ánh sáng chói lọi, rực rỡ: Một luồng ánh sáng mạnh hoặc màu sắc rực rỡ, nổi bật.
- Sự bùng nổ mãnh liệt (cảm xúc, hành động): Một sự bộc phát đột ngột và dữ dội của cảm xúc hoặc hoạt động.
Động từ:
- Cháy bùng lên, rực sáng: Bốc cháy mạnh mẽ và tỏa sáng rực rỡ.
- Chiếu sáng chói lọi, rực rỡ: Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh.
- Bắn liên hồi, nổ súng dồn dập: Bắn súng một cách nhanh chóng và liên tục.
- Mở đường, tiên phong (nghĩa bóng): Dẫn đầu hoặc tạo ra con đường mới cho người khác noi theo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Firefighters worked all night to control the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc cả đêm để khống chế ngọn lửa.)
- The garden was a blaze of color in the spring. (Khu vườn là một mảng màu rực rỡ vào mùa xuân.)
- He reacted in a blaze of anger. (Anh ta phản ứng trong một cơn giận dữ bùng lên.)
Động từ:
- The logs blazed in the fireplace. (Những khúc gỗ cháy bùng trong lò sưởi.)
- The sun blazed down on the desert. (Mặt trời chiếu nắng chói chang xuống sa mạc.)
- The soldiers blazed away at the enemy position. (Những người lính nổ súng dồn dập vào vị trí của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blaze a trail": Mở đường, tiên phong; theo nghĩa đen là đánh dấu đường mòn trên cây.
- She blazed a trail for women in the field of science. (Bà ấy đã mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.)
"like blazes": Một cách dữ dội, nhanh chóng hoặc mãnh liệt (thường dùng trong văn nói).
- He ran like blazes to catch the bus. (Anh ta chạy như bay để bắt kịp xe buýt.)
"in a blaze of publicity/glory": Trong sự chú ý hoặc vinh quang rực rỡ.
- The product launched in a blaze of publicity. (Sản phẩm được ra mắt trong một làn sóng chú ý rực rỡ của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Blazing (adj): Rực cháy, chói lọi, cực kỳ.
- It was a blazing hot day. (Đó là một ngày nóng như thiêu.)
Blazer (n): Áo blazer (một loại áo khoác trang trọng); người mở đường.
- He wore a navy blue blazer. (Anh ấy mặc một chiếc áo blazer màu xanh hải quân.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Fire (lửa), flame (ngọn lửa), flare (ngọn lửa bùng lên), glare (ánh sáng chói), outburst (cơn bộc phát).
- Động từ: Burn (cháy), flame (bốc lửa), shine (tỏa sáng), shoot (bắn), pioneer (tiên phong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blaze away: Tiếp tục bắn liên hồi hoặc làm việc gì đó một cách hăng hái.
- The reporter blazed away with questions. (Phóng viên liên tục đưa ra các câu hỏi.)
Blaze up: Bùng cháy lên (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như cơn giận).
- The fire blazed up when they added more wood. (Ngọn lửa bùng lên khi họ thêm củi vào.)
Thành ngữ liên quan
- Go to blazes!: (Thô tục, cũ) Biến đi! Đi chỗ khác! (Dùng để đuổi ai đó một cách giận dữ).
- What the blazes?: (Cũ) Cái quái gì thế? (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc tức giận).
danh từ
- ngọn lửa
- ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ
- sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the flowers make a blaze of colour in the gardentrong vườn hoa đua nở phô màu rực rỡ
- in the full blaze of one's reputationtrong thời kỳ tiếng tăm lừng lẫy nhất
- sự bột phát; cơn bột phát
- a blaze of angercơn giận đùng đùng
- (số nhiều) (từ lóng) địa ngục
Idioms
- to go blazes!(xem) go
- like blazesdữ dội, mãnh liệt, điên lên