Badin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay bông lơn, hay đùa cợt: Dùng để miêu tả một người tính cách vui vẻ, thích nói đùa hoặc một câu chuyện, lời nói tính chất hài hước, nhẹ nhàng.
    • Nhẹ nhàng, không nghiêm trọng: Chỉ một sự việc, vấn đề mang tính chất thoải mái, không nặng nề.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người hay bông lơn, người hay đùa: Chỉ một người đàn ông tính cách hay đùa cợt, vui tính.
  3. Danh từ giống đực (Hàng không):

    • Đồng hồ tốc độ: Một dụng cụ đo tốc độ trên máy bay.
  4. Danh từ giống cái:

    • Gậy mảnh cầm tay: Một cây gậy nhỏ, mảnh dẻ dùng để cầm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un ton badin pour raconter cette histoire. (Anh ấy dùng một giọng bông lơn để kể câu chuyện này.)
    • Une conversation badine. (Một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, vui vẻ.)
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • C'est un badin invétéré. (Hắnmột kẻ hay bông lơn chính hiệu.)
  • Danh từ giống đực (hàng không):

    • Le pilote vérifie le badin. (Phi công kiểm tra đồng hồ tốc độ.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle tient une badine à la main. ( ấy cầm một cây gậy mảnh trên tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer du sérieux au badin": Chuyển từ nghiêm túc sang đùa cợt.
    • Son discours passe du sérieux au badin. (Bài phát biểu của anh ta chuyển từ nghiêm túc sang đùa cợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Badiner (động từ): Nói đùa, bông đùa.

    • Il ne faut pas badiner avec les règles. (Không nên đùa cợt với các quy tắc.)
  • Badinage (danh từ giống đực): Sự bông đùa, lời nói đùa.

    • Un badinage innocent. (Một lời nói đùa vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaçant (tính từ): Hài hước, khôi hài.
  • Enjoué (tính từ): Vui vẻ, hoạt bát.
  • Taquin (tính từ/danh từ): Hay trêu chọc, người hay trêu ghẹo.
Từ trái nghĩa
  • Sérieux (tính từ): Nghiêm túc.
  • Grave (tính từ): Nghiêm trọng, trang nghiêm.
tính từ
  1. hay bông lơn
    • Esprit badin
      tính hay bông lơn
danh từ
  1. người hay bông lơn
danh từ giống đực
  1. (hàng không) đồng hồ tốc độ
danh từ giống cái
  1. gậy mảnh cầm tay

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Badin"