Bar
/bɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán rượu, quán bar: Một nơi kinh doanh chủ yếu phục vụ đồ uống có cồn, thường là một không gian công cộng để gặp gỡ và giải trí.
- (Động vật học) Cá sói: Tên gọi của một loài cá biển thuộc họ cá vược, có thân dài và răng sắc.
- (Vật lý học) Barơ: Một đơn vị đo áp suất không khí, không thuộc hệ đo lường quốc tế (SI). 1 bar xấp xỉ bằng áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Quán rượu):
- Nous nous sommes retrouvés au bar du coin. (Chúng tôi đã gặp nhau ở quán bar góc phố.)
- Le barman de ce bar prépare d'excellents cocktails. (Người pha chế của quán bar này pha những ly cocktail tuyệt vời.)
Danh từ giống đực (Cá sói):
- Les pêcheurs ont attrapé un gros bar aujourd'hui. (Những người đánh cá đã bắt được một con cá sói lớn hôm nay.)
- Le bar est un poisson très apprécié en cuisine. (Cá sói là một loài cá rất được ưa chuộng trong ẩm thực.)
Danh từ giống đực (Đơn vị áp suất):
- La pression des pneus est de 2,5 bars. (Áp suất lốp xe là 2,5 bar.)
- Cette pompe peut atteindre une pression de 10 bars. (Máy bơm này có thể đạt áp suất 10 bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être attablé au bar": ngồi ở quầy bar.
- Il est seul, attablé au bar. (Anh ấy ngồi một mình ở quầy bar.)
"tenir bar": (chủ quán) trông nom, phục vụ tại quầy bar.
- Le patron tient bar lui-même le soir. (Ông chủ tự trông nom quầy bar vào buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Barman / Barmaid (n): Người pha chế, phục vụ tại quầy bar (nam/nữ).
- Le barman lui a servi une bière. (Người pha chế đã phục vụ cho anh ta một cốc bia.)
Barrière (n): Hàng rào, rào chắn. (Từ có chung gốc với "barre", liên quan đến ý nghĩa "vật cản").
- Une barrière nous empêchait d'avancer. (Một hàng rào ngăn chúng tôi tiến lên.)
Barre (n): Thanh, đòn, tay vịn. (Từ nguyên gốc, "bar" bắt nguồn từ đây).
- La barre de fer est lourde. (Thanh sắt rất nặng.)
- Tiens-toi à la barre dans le métro. (Hãy giữ lấy tay vịn trên tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "quán bar": Comptoir (quầy bar), estaminet (quán rượu nhỏ, cổ điển), pub.
- Pour "cá sói": Loup de mer (cá sói biển).
- Pour "đơn vị áp suất": (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, là một đơn vị đo lường chuyên ngành).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Prendre un verre au bar: Đi uống một ly ở quán bar.
- On va prendre un verre au bar après le travail ? (Chúng ta đi uống một ly ở quán bar sau giờ làm nhé?)
Thành ngữ liên quan
C'est la barre !: (Thông tục) Thật là khó khăn/quá sức!
- Trois examens en une journée, c'est la barre ! (Ba bài kiểm tra trong một ngày, thật là quá sức!)
Tirer sur la corde / la barre: Lạm dụng lòng tốt, đi quá giới hạn.
- Arrête de lui demander des services, tu tires sur la corde. (Đừng có nhờ vả anh ấy nữa, cậu đang lạm dụng lòng tốt đấy.)
danh từ giống đực
- quán rượu
- (động vật học) cá sói
- (vật lý học) barơ (đơn vị áp suất không khí)
- Bard, barre