Bas

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thấp, hạ: Chỉ vị trí, chiều cao hoặc mức độ thấp hơn so với một điểm chuẩn.
    • Cúi xuống: Chỉ tư thế của đầu hoặc một bộ phận cơ thể hướng xuống dưới.
    • Thấp hèn, tầm thường: Chỉ phẩm chất, đạo đức hoặc giá trị thấp kém.
  2. Phó từ:

    • Thấp, nhỏ: Mô tả một hành động được thực hiệnvị trí thấp hoặc với âm lượng nhỏ.
  3. Danh từ giống đực:

    • Phía dưới, chân, phần cuối: Chỉ phần thấp nhất hoặc cuối cùng của một vật, địa điểm hoặc văn bản.
    • Đất dài (cổ): Trong ngữ cảnh cổ, chỉ một loại vải hoặc hàng dệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il habite un immeuble bas. (Anh ấy sống trong một tòa nhà thấp.)
    • Il a parlé d'une voix basse. (Anh ấy đã nói với một giọng trầm thấp.)
    • C'est un sentiment bas. (Đómột tình cảm thấp hèn.)
  • Phó từ:

    • Parle bas, le bébé dort. (Nói nhỏ thôi, em bé đang ngủ.)
    • L'avion vole très bas. (Máy bay bay rất thấp.)
  • Danh từ giống đực:

    • Écrivez votre nom en bas de la page. (Hãy viết tên của bạncuối trang.)
    • Le bas de la montagne est couvert de forêts. (Chân núi được phủ bởi rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • bas !": Đả đảo! (dùng trong các khẩu hiệu).

    • À bas le dictateur ! (Đả đảo bạo chúa!)
  • "Tomber bien bas": Sa sút, trụy lạc rất nhiều (về đạo đức, danh dự).

    • Après ce scandale, il est tombé bien bas. (Sau vụ bê bối đó, anh ta đã sa sút thảm hại.)
  • "Mettre bas":

    • Nghĩa đen: Để xuống, đặt xuống.
    • Nghĩa bóng (cho động vật): Đẻ.
      • La chatte a mis bas trois chatons. (Con mèo cái đã đẻ ba con mèo con.)
  • "En bas de": Ở dưới (một cái gì đó).

    • Attends-moi en bas de l'escalier. (Hãy đợi tôidưới cầu thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bassement (phó từ): Một cách thấp hèn, đê tiện.

    • Il a agi bassement. (Hắn đã hành động một cách đê tiện.)
  • Abaisser (động từ): Hạ xuống, làm hạ thấp.

  • Inférieur (tính từ): Ở dưới, thấp hơn (về vị trí, cấp bậc, chất lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Faible (tính từ): Yếu, thấp (về cường độ, âm thanh).
  • Médiocre (tính từ): Tầm thường, kém cỏi (về chất lượng).
  • Inférieur (tính từ): Thấp hơn, kém hơn.
  • Pied (danh từ): Chân (có thể dùng thay trong một số ngữ cảnh chỉ vị trí, ví dụ: ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Faire main basse sur (quelque chose)": Chiếm lấy, chộp lấy (một thứ đó) một cách nhanh chóng hoặc bất chính.

    • Les pillards ont fait main basse sur les vivres. (Những kẻ cướp đã chiếm lấy thực phẩm.)
  • "Avoir la tête basse": Cúi đầu ( xấu hổ, thất bại).

    • Le coupable est sorti du tribunal, la tête basse. (Kẻ có tội bước ra khỏi tòa án, đầu cúi gằm.)
  • "Des hauts et des bas": Những nỗi thăng trầm, lúc lên lúc xuống (trong cuộc sống, công việc).

    • Toute relation connaît des hauts et des bas. (Mọi mối quan hệ đều những lúc thăng trầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Au bas mot": Ít nhất là, tối thiểu là.

    • Ce travail coûtera, au bas mot, mille euros. (Công việc này sẽ tốn ít nhấtmột nghìn euro.)
  • "Bas les pattes !" (thông tục): Tránh ra! Đừng đụng vào! (nghĩa đen: "thấp các móng vuốt xuống!").

    • Bas les pattes ! Ce gâteau est pour les invités. (Tránh ra! Cái bánh nàydành cho khách.)
tính từ
  1. thấp, hạ
    • Une maison basse
      nhà thấp
    • Bas prix
      giá hạ
    • Marée basse
      thủy triều xuống
  2. cúi xuống
    • La tête basse
      đầu cúi xuống
  3. thấp hèn, hèn; tầm thường
    • Âme basse
      tâm hồn thấp hèn
    • Style bas
      lời văn tầm thường
    • Bah, bât
  4. au bas mot+ rẻ nhất là, hạ giá nhất là
    • avoir la vue basse
      nhìn thiển cận, không nhìn xa trông rộng
    • avoir l'oreille basse; avoir la tête basse
      xấu hổ, ngượng
    • bas âge
      ít tuổi
    • ce bas monde
      hạ giới, thế gian này
    • Chambre basse
      xem chambre
    • faire main basse sur
      chiếm lấy, chộp lấy
    • messe basse
      buổi lễ không hát
phó từ
  1. thấp, nhỏ
    • Arbre coupé bas
      cây chặt thấp
    • Parler bas
      nói nhỏ
    • Voler bas
      bay thấp
    • à bas!
      đả đảo
    • en bas
      dưới
    • en bas de
      dưới (của)
    • le malade est bien bas
      người ốm sắp chết
    • mettre bas
      đẻ (loài vật)
    • mettre bas les armes
      hạ vũ khí
    • par en bas
      dưới, ở dưới
    • plus bas
      đoạn sau
    • tomber bien bas
      trụy lạc quá
danh từ giống đực
  1. phía dưới, chân, cuối
    • Le bas de la colline
      chân đồi
    • Au bas de la lettre
      cuối thư
    • au bas de
      cuối
    • des hauts et des bas
      những nỗi thăng trầm
    • le bas de l'eau
      (hàng hải) triều xuống
danh từ giống đực
  1. đất dài
    • bas de laine
      ống tiền