Bavard

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay nói chuyện, ba hoa, bép xép: Dùng để miêu tả một người thích nói nhiều, thường nói những điều không quan trọng hoặc không cần thiết.
    • Ồn ào, không im lặng: Miêu tả một không khí hoặc tình huống nhiều tiếng nói chuyện.
  2. Danh từ:

    • Người hay nói chuyện, người ba hoa: Chỉ một người thói quen hoặc tính cách nói nhiều.
    • Người bép xép: Chỉ một người hay nói chuyện phiếm, thường tiết lộ những điều không nên nói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un élève bavard est souvent puni. (Một học sinh hay nói chuyện thường bị phạt.)
    • La salle d'attente était très bavarde. (Phòng chờ rất ồn ào [ mọi người nói chuyện nhiều].)
  • Danh từ:

    • C'est un bavard, il ne peut pas garder un secret. (Hắnmột kẻ ba hoa, hắn không thể giữ bí mật.)
    • Les bavards du quartier connaissent toutes les nouvelles. (Những người bép xép trong khu phố biết tất cả tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un naturel bavard": bản tính hay nói chuyện.

    • Elle est d'un naturel bavard, elle parle avec tout le monde. ( ấy bản tính hay nói chuyện, ấy nói chuyện với tất cả mọi người.)
  • "Avoir la langue bavarde": (Thành ngữ) cái lưỡi không biết giữ mồm giữ miệng, hay nói.

    • Méfie-toi de lui, il a la langue bavarde. (Hãy coi chừng hắn, hắn cái lưỡi không biết giữ mồm giữ miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bavardage (danh từ giống đực): Sự nói chuyện phiếm, chuyện ba hoa.

    • Arrête ton bavardage et travaille ! (Ngừng chuyện ba hoa của con lại học đi!)
  • Bavarder (động từ): Nói chuyện phiếm, tán gẫu.

    • Ils aiment bavarder au café. (Họ thích tán gẫuquán phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Causeur (danh từ/tính từ): Người thích chuyện trò, hay chuyện trò (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Jaseur (danh từ/tính từ - thông tục): Người lắm lời, hay nói.
  • Loquace (tính từ): Lắm lời, hoạt ngôn (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Silencieux / silencieuse (tính từ): Im lặng.
  • Discret / discrète (tính từ): Kín đáo, dè dặt.
  • Taciturne (tính từ): Ít nói, trầm mặc.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un moulin à paroles": (Nghĩa đen: Đómột cối xay lời nói) Đómột người nói liên tục không ngừng.

    • Ne l'invite pas, c'est un moulin à paroles. (Đừng mời hắn, hắnmột cối xay lời nói.)
  • "Avoir un mot dans la poche": (Nghĩa đen: Có một từ trong túi) Rất ít nói, khó khăn để nói ra lời.

    • Contrairement à sa sœur bavarde, il a un mot dans la poche. (Không giống chị gái hay nói của mình, anh ta rất ít nói.)
tính từ
  1. hay nói chuyện, ba hoa, bép xép
    • Un élève bavard
      học sinh hay nói chuyện
danh từ
  1. người hay nói chuyện, người ba hoa
  2. người bép xép

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Bavard"