Beaucoup
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Nhiều, rất nhiều, lắm: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác, nhấn mạnh mức độ cao của hành động, tính chất hoặc đặc điểm.
- Thường xuyên, nhiều lần: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ tần suất cao.
Đại từ:
- Nhiều (người/vật/việc): Dùng để thay thế cho một danh từ chỉ số lượng lớn đã được đề cập hoặc ngầm hiểu.
- Phần lớn, đa số: Chỉ một tập hợp lớn trong tổng thể.
Cụm từ/cấu trúc:
beaucoup de+ danh từ: Rất nhiều (cái gì đó). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.de beaucoup: (Hơn) rất nhiều, xa vời. Dùng trong so sánh.il s'en faut de beaucoup: Còn xa mới, còn thiếu nhiều mới.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il travaille beaucoup. (Anh ấy làm việc nhiều.)
- Elle est beaucoup plus gentille. (Cô ấy dễ thương hơn nhiều.)
- Je t'aime beaucoup. (Tôi yêu bạn rất nhiều.)
Đại từ:
- Beaucoup sont venus à la fête. (Nhiều người đã đến bữa tiệc.)
- En as-tu mangé ? - Oui, beaucoup. (Bạn có mang theo nhiều không? - Có, rất nhiều.)
Cấu trúc
beaucoup de:- J'ai beaucoup de livres. (Tôi có rất nhiều sách.)
- Elle a dépensé beaucoup d'argent. (Cô ấy đã tiêu rất nhiều tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
à beaucoup près: Cách xa, khác xa (thường dùng với phủ định).- Il n'est pas à beaucoup près aussi fort. (Anh ta còn xa mới mạnh bằng.)
c'est beaucoup de (si/que)...: Thật là may/khá lắm nếu...- C'est beaucoup si tu arrives à l'heure. (Thật may lắm nếu bạn đến đúng giờ.)
de beaucoup(trong so sánh hơn nhất): Hơn hẳn, nhiều hơn rất nhiều.- C'est de beaucoup le meilleur. (Đó là cái tốt nhất, hơn hẳn những cái khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Très (phó từ): Rất. ( thường bổ nghĩa cho tính từ/phó từ, trong khi thường bổ nghĩa cho động từ hoặc đi với + danh từ).
- Énormément (phó từ): Vô cùng nhiều, khổng lồ. (Mức độ mạnh hơn ).
- Un grand nombre de (cụm từ): Một số lượng lớn.
- La plupart (de) (đại từ/cụm từ): Phần lớn, đa số.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Énormément, considérablement, fortement, abondamment.
- Đại từ: Une multitude (de), une foule (de), une grande quantité (de), la majorité.
Các cụm từ (locutions) liên quan
beaucoup trop: Nhiều quá, quá nhiều.- C'est beaucoup trop cher ! (Cái đó đắt quá!)
beaucoup moins: Ít hơn nhiều.- Il fait beaucoup moins froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh ít hơn nhiều.)
pour beaucoup: Phần lớn là do, đóng góp nhiều vào.- Son aide a compté pour beaucoup dans notre succès. (Sự giúp đỡ của anh ấy đóng góp rất nhiều vào thành công của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
Il s'en faut de beaucoup: Còn xa mới, còn thiếu nhiều mới (đạt được).- Nous n'avons pas fini, il s'en faut de beaucoup ! (Chúng tôi chưa xong đâu, còn xa lắm mới xong!)
C'est ( déjà ) beaucoup !: Thế là (đã) nhiều lắm rồi! (Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó đã là đáng kể).- Tu as réussi deux examens ? C'est déjà beaucoup ! (Bạn đã đỗ hai kỳ thi à? Thế là nhiều lắm rồi!)
phó từ
- nhiều lắm
- Il pleut beaucoupmưa nhiều
- Il aime beaucoup le travailnó yêu lao động
- J'ai beaucoup d'amistôi có nhiều bạn
đại từ
- nhiều người; nhiều việc; nhiều cái
- Beaucoup sont de notre avisnhiều người đồng ý với chúng ta
- Il a beaucoup à fairenó có nhiều việc phải làm
- à beaucoup près+ cách xa, khác xa
- c'est beaucoup de (si que)là khá lắm, là may lắm
- C'est beaucoup de rencontrer un véritable amigặp được một người bạn chân chính là may lắm
- il s'en faut de beaucoupcòn xa mới