Birmingham
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố ở miền trung nước Anh: "Birmingham" là một thành phố lớn thứ hai ở Anh, từng là trung tâm công nghiệp và giao thông quan trọng.
- Thành phố ở bang Alabama, Hoa Kỳ: "Birmingham" cũng là tên của thành phố lớn nhất bang Alabama, nằm ở phía đông bắc của bang này.
Ví dụ sử dụng
- (Birmingham nổi tiếng với lịch sử công nghiệp phong phú.)
- (Tôi đã đến thăm Birmingham, Alabama vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Birmingham of the North": cách gọi ẩn dụ để chỉ một thành phố công nghiệp phát triển ở miền bắc nước Anh.
- Manchester was once called the Birmingham of the North. (Manchester từng được gọi là Birmingham của miền Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brummie (danh từ/ tính từ): cách gọi thân mật cho người hoặc giọng nói đến từ Birmingham, Anh.
- He speaks with a Brummie accent. (Anh ấy nói với giọng Brummie.)
Từ đồng nghĩa
- Second city (danh từ): thành phố lớn thứ hai (thường dùng để chỉ Birmingham, Anh).
- Birmingham is often referred to as the Second City. (Birmingham thường được gọi là Thành phố thứ Hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Birmingham".
Thành ngữ liên quan
- "Birmingham screwdriver": một thuật ngữ hài hước chỉ một cái búa hoặc dụng cụ thô sơ.
- He fixed it with a Birmingham screwdriver. (Anh ấy sửa nó bằng một cái búa kiểu Birmingham.)