Bonheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sung sướng, hạnh phúc: Trạng thái cảm xúc tích cực cao độ, sự thỏa mãn và vui vẻ sâu sắc trong cuộc sống.
- Sự may mắn: Điều tốt lành xảy đến một cách tình cờ, không do dự tính trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bonheur de la famille est très important. (Hạnh phúc của gia đình là rất quan trọng.)
- Il a eu le bonheur de rencontrer son idole. (Anh ấy đã có cái may mắn được gặp thần tượng của mình.)
- Par bonheur, il était là pour nous aider. (May sao, anh ấy đã ở đó để giúp chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au petit bonheur": một cách tùy tiện, không có chủ đích rõ ràng, chăng hay chớ.
- Il a choisi un livre au petit bonheur. (Anh ấy chọn một cuốn sách một cách tùy tiện / chăng hay chớ.)
"Avoir un bonheur insolent": thành công một cách dễ dàng đến mức khó chịu, khó thế nào cũng thành công.
- Il gagne tous ses matchs, il a un bonheur insolent ! (Anh ta thắng tất cả các trận đấu, anh ta có một sự may mắn đáng ghen tị!)
"Jouer de bonheur": thành công nhờ may mắn.
- Il n'était pas préparé, il a joué de bonheur pour réussir. (Anh ấy đã không chuẩn bị, anh ấy thành công là nhờ may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
Heureux, heureuse (tính từ): hạnh phúc, may mắn.
- Ils forment un couple heureux. (Họ tạo thành một cặp đôi hạnh phúc.)
Béatitude (danh từ giống cái): sự hạnh phúc tuyệt đối, niềm phúc lạc (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc triết học).
- Félicité (danh từ giống cái): hạnh phúc trọn vẹn, niềm vui sướng lớn (từ trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Félicité: niềm hân hoan, hạnh phúc (trang trọng).
- Joie: niềm vui.
- Chance: sự may mắn.
- Veine: vận may (thân mật).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Par bonheur: may mắn, may sao.
- Par bonheur, la pluie s'est arrêtée. (May sao, trời đã tạnh mưa.)
À la recherche du bonheur: đi tìm hạnh phúc.
- Bonheur éternel: cực lạc, hạnh phúc vĩnh cửu (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- Le bonheur est dans le pré: Hạnh phúc ở nơi giản dị (nghĩa đen: Hạnh phúc ở trên cánh đồng).
- Faire le bonheur de quelqu'un: Làm cho ai hạnh phúc.
- Ce cadeau a fait mon bonheur. (Món quà này đã làm tôi hạnh phúc.)
danh từ giống đực
- sự sung sướng, hạnh phúc
- sự may mắn
- Il a le bonheur d'échapper à un accidentnó may mắn được tai qua nạn khỏi
- avec bonheur+ (một cách) thành công
- au petit bonheurchăng hay chớ, không chủ định
- avoir un bonheur insolentkhó thế nào cũng thành công
- bonheur éternelcực lạc
- jouer de bonheurthành công vì gặp may
- par bonheurmay mắn, may sao