Bourru

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thô lỗ, cộc cằn: Dùng để miêu tả một người tính cách khó gần, thô lỗ hoặc cộc cằn trong cách cư xử.
    • Thô, chưa tinh chế: Dùng để miêu tả một chất liệu (như len) còn thô, chưa qua xử lý kỹ, hoặc một sản phẩm (như rượu, sữa) còntrạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến hoàn chỉnh.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người thô lỗ, người cộc cằn: Chỉ một người đàn ông tính cách khó chịu, thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un caractère bourru mais un cœur d'or. (Anh ấy tính cách cộc cằn nhưng lại trái tim vàng.)
    • Ce pull est en laine bourrue. (Chiếc áo len này được làm từ len thô.)
    • Nous avons goûté du vin bourru à la cave. (Chúng tôi đã nếm thử rượu vang mới (chưa lên men xong) ở hầm rượu.)
  • Danh từ:

    • Ne fais pas attention à ses remarques, c'est un vieux bourru. (Đừng để ý đến những lời nhận xét của ông ta, đómột lão già cộc cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un accueil bourru": Một sự tiếp đón thô lỗ, cộc cằn.
    • Malgré son accueil bourru, il s'est avéré très serviable. (Mặc dù sự tiếp đón cộc cằn của anh ta, hóa ra anh ta lại rất hay giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourru, bourrue (adj): Dạng tính từ, biến đổi theo giống (bourru/bourrue) số (bourrus/bourrues).
  • Bourruderie (n, giống cái, ít dùng): Tính thô lỗ, cộc cằn.
  • Bourrin (n, giống đực, thông tục): Người thô bạo, vụng về; cũng có thể chỉ một con ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Brutal, brusque: Thô bạo, cộc lốc.
  • Grincheux, revêche: Cáu kỉnh, khó tính.
  • Rustre: Quê mùa, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
  • Aimable, affable: Dễ thương, dễ gần.
  • Doux, poli: Dịu dàng, lịch sự.
  • Raffiné: Tinh tế, tinh chế.
Thành ngữ liên quan
  • "Un bourru bienfaisant": Một người cộc cằn nhưng tốt bụng (chỉ người bề ngoài thô lỗ nhưng bản chất tốt).
    • Notre voisin est un vrai bourru bienfaisant : il gronde toujours mais il est le premier à nous aider. (Ông hàng xóm của chúng tôi đúngmột người cộc cằn tốt bụng: ông ấy luôn càu nhàu nhưng lạingười đầu tiên giúp đỡ chúng tôi.)
tính từ
  1. thô
    • Fil bourru
      chỉ thô
  2. cục
    • Homme bourru
      con người cục
  3. lait bourru+ sữa mới vắt
    • vin bourru
      rượu vang mới (chưa lên men)
danh từ
  1. người cục

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Bourru"

Từ có nhắc đến "Bourru"