Bref
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngắn, gọn, ngắn gọn: Dùng để mô tả một thứ gì đó có thời lượng hoặc độ dài ngắn, hoặc được diễn đạt một cách súc tích.
- Gãy gọn, cộc lốc: Dùng để mô tả cách nói chuyện, giọng điệu ngắn gọn và có thể hơi thiếu kiên nhẫn.
Phó từ:
- Tóm lại, nói tóm lại: Dùng để giới thiệu một kết luận hoặc một bản tóm tắt ngắn gọn về những gì vừa được trình bày.
Danh từ giống đực:
- Chiếu thư: Một loại văn bản, thư từ chính thức của Giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a donné une réponse brève. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời ngắn gọn.)
- Elle a un style d'écriture bref et clair. (Cô ấy có phong cách viết ngắn gọn và rõ ràng.)
- Ne sois pas si bref avec les clients. (Đừng có gãy gọn như vậy với khách hàng.)
Phó từ:
- Bref, nous avons décidé de partir. (Tóm lại, chúng tôi đã quyết định rời đi.)
- Il a beaucoup parlé, mais, bref, il est d'accord. (Anh ta đã nói rất nhiều, nhưng tóm lại thì anh ta đồng ý.)
Danh từ giống đực:
- Le pape a publié un bref sur ce sujet. (Đức Giáo hoàng đã công bố một chiếu thư về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pour faire bref": Nói cho ngắn gọn, tóm lại.
- Pour faire bref, le projet est annulé. (Nói cho ngắn gọn, dự án đã bị hủy bỏ.)
"En bref": Một cách ngắn gọn, tóm tắt lại.
- Raconte-moi ton voyage en bref. (Hãy kể cho tôi nghe về chuyến đi của bạn một cách ngắn gọn.)
Biến thể và từ gần giống
Brièvement (phó từ): Một cách ngắn gọn.
- Expliquez-le brièvement, s'il vous plaît. (Xin hãy giải thích nó một cách ngắn gọn.)
Brièveté (danh từ giống cái): Sự ngắn gọn, tính chất ngắn.
- La brièveté de sa lettre m'a surpris. (Sự ngắn gọn của bức thư anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Court (tính từ): Ngắn.
- Concis (tính từ): Súc tích, cô đọng.
- Laconique (tính từ): Vắn tắt, ít lời.
Từ trái nghĩa
- Long (tính từ): Dài.
- Détaillé (tính từ): Chi tiết, tỉ mỉ.
- Prolixe (tính từ): Dài dòng.
tính từ
- ngắn, gọn, ngắn gọn
- Lettre brèvebức thư ngắn
- Voyelle brèvenguyên âm ngắn
- Discours brefbài diễn văn ngắn gọn
- gãy gọn
- Un ton brefgiọng gãy gọn
- en bref+ vắn tắt
phó từ
- tóm lại
danh từ giống đực
- chiếu thư (của giáo hoàng)