Brunir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhuộm nâu, làm rám nâu: Làm cho một vật đó màu nâu hoặc sẫm màu hơn, thường do tác động bên ngoài.
    • Đánh bóng (kim loại), lấy màu (kim loại): Làm cho kim loại sáng bóng màu sắc đặc trưng thông qua một quá trình xửbề mặt.
  2. Nội động từ:

    • Ngả màu nâu, trở nên nâu: Tự thay đổi để màu nâu, thường một cách tự nhiên hoặc theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle a décidé de brunir ses cheveux pour l'été. ( ấy quyết định nhuộm nâu tóc cho mùa hè.)
    • Le cuivre bruni a un éclat très particulier. (Đồng được đánh bóng lấy màu có một vẻ sáng bóng rất đặc biệt.)
  • Nội động từ:

    • Les feuilles brunissent à l'automne. (Những chiếc ngả màu nâu vào mùa thu.)
    • Avec l'âge, le papier brunit. (Theo thời gian, giấy trở nên nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brunir à la flamme": làm nâu/đánh bóng bằng lửa (một kỹ thuật thủ công).

    • L'artisan brunit le métal à la flamme pour lui donner sa patine. (Người thợ thủ công làm nâu kim loại bằng lửa để tạo cho lớp patina.)
  • "se faire brunir" (tự phản thân): làm cho mình rám nâu (thườngda).

    • Il s'est fait brunir sur la plage. (Anh ấy đã làm cho mình rám nâu trên bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Brunissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng kim loại, kỹ thuật làm nâu kim loại.

    • Le brunissage est une étape importante en orfèvrerie. (Việc đánh bóng lấy màumột bước quan trọng trong nghề kim hoàn.)
  • Bruni, brune (tính từ): màu nâu, sẫm màu.

    • Un bois bruni par le temps. (Một mảnh gỗ đã ngả nâu thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Foncer (ngoại động từ): làm cho sẫm màu, tối màu hơn.
  • Hâler (ngoại động từ): làm rám nắng (chỉ da).
  • Patiner (ngoại động từ): tạo patina, làm cho có vẻ cổ xưa (với kim loại, gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se brunir (đại từ động từ): trở nên nâu, ngả màu nâu.
    • Le cuir se brunit avec l'usage. (Da thuộc trở nên nâu khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Brunir comme un cep de vigne: trở nên rám nắng/rám nâu như gốc cây nho (chỉ làn da rất rám nắng).
    • Après un mois en mer, il a bruni comme un cep de vigne. (Sau một tháng trên biển, anh ta đã rám nâu như gốc cây nho.)
ngoại động từ
  1. nhuộm nâu, làm rám nâu
    • Brunir ses cheveux
      nhuộm nâu tóc
    • Le soleil brunit la peau
      nắng làm cho da rám nâu
  2. đánh bóng (kim loại), lấy màu (kim loại)
nội động từ
  1. ngả màu nâu
    • Un teint qui brunit
      nước da ngả màu nâu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Brunir"