Bruyant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, ầm ĩ: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc nơi chốn tạo ra nhiều tiếng động lớn hoặc gây náo nhiệt.
    • Làm ồn, gây ồn ào: Chỉ tính chất của một sự việc hoặc hành động đi kèm với nhiều tiếng ồn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fête était très bruyante. (Bữa tiệc rất ồn ào.)
    • Il a un rire bruyant. (Anh ấy có một tiếng cười ầm ĩ.)
    • Évitez les endroits bruyants pour vous concentrer. (Hãy tránh những nơi ồn ào để tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire bruyant": làm ồn, gây ra tiếng ồn (cụm động từ mô tả hành động).

    • Les travaux dans la rue font bruyant. (Công trình trên đường phố gây ồn ào.)
  • "d'une manière bruyante": một cách ồn ào (trạng từ).

    • Ils ont célébré leur victoire d'une manière bruyante. (Họ đã ăn mừng chiến thắng một cách ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruyamment (trạng từ): một cách ồn ào.

    • Il est entré bruyamment dans la pièce. (Anh ta bước vào căn phòng một cách ồn ào.)
  • Bruit (danh từ): tiếng ồn, âm thanh.

    • Le bruit de la circulation est constant. (Tiếng ồn giao thông liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sonore: vang, âm thanh lớn (nhấn mạnh đến cường độ âm thanh).
  • Tapageur: ồn ào, om sòm (thường mang sắc thái tiêu cực, gây phiền).
  • Assourdissant: chói tai, điếc tai (rất to, đến mức làm đau tai).
Từ trái nghĩa
  • Silencieux: yên lặng, im ắng.
  • Calme: yên tĩnh, thanh bình.
  • Tranquille: yên tĩnh, êm đềm.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un vacarme bruyant: gây ra một sự ồn ào inh ỏi.

    • Les supporters ont fait un vacarme bruyant. (Các cổ động viên đã gây ra một sự ồn ào inh ỏi.)
  • Une joie bruyante: niềm vui ồn ào (thể hiện ra bên ngoài một cách náo nhiệt).

    • Ils ont accueilli la nouvelle avec une joie bruyante. (Họ đón nhận tin tức với một niềm vui ồn ào.)
tính từ
  1. ồn ào, ầm ĩ
    • Des enfants bruyants
      những đứa trẻ ồn ào
    • Rue bruyante
      đường phố ồn ào

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Bruyant"