CADRE
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lực lượng nòng cốt, đội ngũ cán bộ : Một nhóm người được đào tạo và tổ chức để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, thường là hạt nhân để mở rộng một tổ chức, đặc biệt trong các phong trào chính trị hoặc quân sự. Khung, sườn : Cấu trúc cơ bản hoặc bộ phận chính của một tổ chức, hệ thống hoặc kế hoạch. Ví dụ sử dụng Danh từ : The party relies on a dedicated cadre of activists. (Đả...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Từ tiếng Pháp "cadre" là một danh từ giống đực, có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ để bạn dễ hiểu hơn. Các nghĩa chính của từ "cadre": Khung : Trong nghĩa vật lý, "cadre" có thể chỉ một khung bao quanh các vật thể khác. Ví dụ: cadre d'une glace (khung gương), cadre d'une bicyclette (khung xe đạp). Khuôn khổ : Từ này cũng được sử dụng để chỉ các giới...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A nucleus of military personnel capable of expansion : A small, highly-trained group of soldiers or officers that forms the core of a larger military unit and can be expanded upon. A small unit serving as the nucleus of a larger political movement : A small, dedicated, and often ideologically-driven group that forms the core leadership or organizational structure of a politica...
See full definition →