CAI
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chỉ huy một đơn vị nhỏ trong quân đội cũ: Chỉ chức vụ quản lý một nhóm lính (cơ, đội) dưới thời phong kiến hoặc thực dân.
- Người trông coi, giám sát: Chỉ người có nhiệm vụ canh gác, quản lý tại các công trường, nhà tù thời xưa.
- Cai tổng (nói tắt): Chỉ chức danh đứng đầu một tổng (một đơn vị hành chính cũ).
Động từ:
- Từ bỏ một thói quen, một chất gây nghiện: Hành động ngừng sử dụng hoặc cai nghiện một thứ gì đó mà cơ thể đã quen hoặc phụ thuộc vào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông nội tôi kể rằng cụ cố từng làm cai đội dưới triều Nguyễn.
- Tên cai ngục nổi tiếng là hung ác trong nhà tù ấy.
- Làng xưa có việc gì quan trọng thường phải trình lên ông cai.
Động từ:
- Bác sĩ khuyên ông ấy phải cai thuốc lá ngay để bảo vệ sức khỏe.
- Đứa bé đã đến tuổi cai sữa.
- Anh ấy quyết tâm cai rượu sau một lần say gây tai nạn.
Các cách sử dụng nâng cao
"cai nghiện": Quá trình điều trị để từ bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào một chất gây nghiện.
- Trung tâm cai nghiện ma túy giúp đỡ nhiều người trở lại cuộc sống bình thường.
"cai sữa": Chỉ thời kỳ trẻ em ngừng bú mẹ hoặc bú bình và chuyển sang ăn thức ăn thông thường.
- Giai đoạn cai sữa đôi khi khiến trẻ quấy khóc và biếng ăn.
Biến thể và từ liên quan
Cai quản (động từ): Trông nom, quản lý một tổ chức, khu vực.
- Ông ấy có khả năng cai quản một doanh nghiệp lớn.
Cai trị (động từ): Cầm quyền, thống trị một vùng lãnh thổ.
- Triều đại đó cai trị đất nước trong hơn ba trăm năm.
Cai tổng (danh từ): Chánh tổng, người đứng đầu một tổng thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Đội trưởng, quản đốc, giám thị.
- Động từ: Bỏ, kiêng, đoạn tuyệt, cắt đứt.
Các cụm từ liên quan
- Cai đầu rao: (Cổ) Chỉ người chỉ huy nhóm lính canh gác, tuần tra.
- Cai thợ: Người đốc công, giám sát nhóm thợ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cai nắm cơ, đội nắm quân": (Thành ngữ cũ) Ý nói chức cai quản một cơ (đơn vị quân đội), chức đội quản một đội quân. Thường dùng để chỉ trách nhiệm và quyền hạn cụ thể của từng chức vụ.
- 1 dt. 1. Người chỉ huy một cơ lính trong quân đội cũ (phong kiến, thực dân): cai khố đỏ cai cơ cai đội. 2. Người trông coi trong các công trường, nhà tù thời phong kiến: cai tuần cai ngục cai tù. 3. Cai tổng (chánh tổng), nói tắt: ông cai tổng.
- 2 đgt. Từ bỏ, không dùng đến những thứ quen dùng: cai thuốc phiện cai thuốc lá cai sữa.
Từ chứa "CAI"
Từ có nhắc đến "CAI"
Proverbs and Idioms
- Chín đụn chẳng cai, một lai ăn dè
- Lúc thì chẳng có ai, lúc thì ông xã, ông cai đầy nhà
- Nhâm Tuất có loạn Cai Vàng đến năm Kỉ Tị hai hàng giặc Ngô
- Trên trời có ông sao dài, ở trên tổng Bắc có cai tổng Vàng
- Thà đi Lào Cai, Yên Bái đám dái theo cái lệ làng Sang
- Lấy chồng Phe Thượng, làm ruộng Đằng Cai, nằm dài Bãi Cố