cd-rom
Định nghĩa
Danh từ: Một loại đĩa compact được sử dụng với máy tính (thay vì với hệ thống âm thanh); một lượng lớn thông tin kỹ thuật số có thể được lưu trữ và truy cập, nhưng không thể bị người dùng thay đổi hoặc ghi đè lên.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần đưa đĩa cd-rom vào máy tính để cài đặt phần mềm.)
- (Bộ bách khoa toàn thư chứa toàn bộ dữ liệu của nó trên một đĩa cd-rom duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cd-rom drive": ổ đĩa cd-rom, thiết bị đọc đĩa cd-rom.
- My old computer still has a working cd-rom drive. (Máy tính cũ của tôi vẫn còn một ổ đĩa cd-rom hoạt động tốt.)
- "cd-rom burner": ổ ghi đĩa cd-rom (thiết bị có thể ghi dữ liệu lên đĩa, mặc dù cd-rom chuẩn chỉ đọc).
- He used a cd-rom burner to save his files. (Anh ấy đã dùng ổ ghi cd-rom để lưu các tập tin của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- CD-ROM (cách viết hoa hoặc viết tắt): cùng nghĩa với cd-rom, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
- Compact disc read-only memory (tên đầy đủ): bộ nhớ chỉ đọc trên đĩa compact.
- DVD-ROM: phiên bản nâng cấp của cd-rom với dung lượng lưu trữ lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đĩa quang: loại đĩa sử dụng công nghệ quang học để lưu trữ dữ liệu, bao gồm cd-rom.
- Đĩa chỉ đọc: đĩa mà dữ liệu chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xóa.
Các cụm từ liên quan
- Đọc cd-rom: hành động truy cập dữ liệu từ đĩa cd-rom.
- Máy tính của tôi gặp khó khăn khi đọc cd-rom này. (My computer has trouble reading this cd-rom.)
- Lắp cd-rom: gắn đĩa cd-rom vào ổ đĩa.
- Hãy lắp cd-rom vào ổ trước khi chạy chương trình. (Please insert the cd-rom into the drive before running the program.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cd-rom" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.)