CHAP

/tʃæp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):

    • Người đàn ông, anh chàng, : Một cách gọi thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ một người đàn ông hoặc một cậu .
    • Người bán hàng rong: (Cách dùng ) Chỉ người bán hàng di động, thường đồ lặt vặt.
  2. Danh từ:

    • Vết nứt, vết nẻ: (Thường dùng số nhiều: chaps) Chỉ những vết nứt nhỏ trên da, đặc biệt trên môi hoặc bàn tay, do thời tiết khô hoặc lạnh gây ra.
    • Hàm (động vật): (Cách dùng , số nhiều) Chỉ phần hàm, đặc biệt của động vật.
  3. Động từ:

    • Làm nứt nẻ, bị nứt nẻ: Hành động khiến da (thường môi hoặc tay) bị khô nứt ra thành những đường nhỏ, hoặc trạng thái da bị như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thông tục):

    • He's a friendly chap. (Anh ta một người rất thân thiện.)
    • I met an interesting old chap at the market. (Tôi đã gặp một ông già thú vịchợ.)
  • Danh từ (Vết nứt):

    • The cold wind gave me chaps on my lips. (Gió lạnh làm môi tôi bị nẻ.)
    • You should use balm to heal those chaps. (Bạn nên dùng son dưỡng để chữa những vết nẻ đó.)
  • Động từ:

    • My lips always chap in the winter. (Môi tôi luôn bị nẻ vào mùa đông.)
    • Dry weather can chap your skin. (Thời tiết khô có thể làm da bạn nứt nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old chap": Một cách xưng hô rất thân mật, kiểu , giữa những người đàn ông với nhau.

    • How are you, old chap? (Khỏe không, anh bạn?)
  • "To lick one's chaps": (Thành ngữ, dựa trên nghĩa "hàm") Liếm mép thèm thuồng hoặc ngon miệng.

    • The delicious smell made him lick his chaps. (Mùi thơm ngon khiến anh ta thèm thuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapped (Tính từ): Bị nứt nẻ.
    • She has chapped lips. ( ấy đôi môi bị nẻ.)
  • Chapman (Danh từ, cổ): Người bán hàng rong, thương nhân lưu động.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người): Fellow, guy, bloke (thông tục), man.
  • Danh từ (vết nứt): Crack, fissure.
  • Động từ: Crack, split (da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "chap" với nghĩa động từ thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "to lick one's chaps" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác trực tiếp sử dụng từ "chap").

danh từ
  1. (thông tục) thằng, thằng cha
    • a funny chap
      thằng cha buồn cười
  2. người bán hàng rong ((cũng) chap man)

Idioms

  • hullo! old chap!
    chào ông tướng!
danh từ ((cũng) chop)
  1. (số nhiều) hàm (súc vật);
  2. hàm dưới; lợn (làm đồ ăn)
  3. (số nhiều) hàm ê , hàm kìm

Idioms

  • to lick one's chaps
    nhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) chỗ nứt nẻ
động từ
  1. làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ
    • drought chaps the field
      hạn hán làm ruộng nứt nẻ
    • feet chap
      chân bị nẻ