CHAP
/tʃæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thông tục):
- Người đàn ông, anh chàng, gã: Một cách gọi thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ một người đàn ông hoặc một cậu bé.
- Người bán hàng rong: (Cách dùng cũ) Chỉ người bán hàng di động, thường là đồ lặt vặt.
Danh từ:
- Vết nứt, vết nẻ: (Thường dùng số nhiều: chaps) Chỉ những vết nứt nhỏ trên da, đặc biệt là trên môi hoặc bàn tay, do thời tiết khô hoặc lạnh gây ra.
- Hàm (động vật): (Cách dùng cũ, số nhiều) Chỉ phần hàm, đặc biệt là của động vật.
Động từ:
- Làm nứt nẻ, bị nứt nẻ: Hành động khiến da (thường là môi hoặc tay) bị khô và nứt ra thành những đường nhỏ, hoặc trạng thái da bị như vậy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thông tục):
- He's a friendly chap. (Anh ta là một người rất thân thiện.)
- I met an interesting old chap at the market. (Tôi đã gặp một ông già thú vị ở chợ.)
Danh từ (Vết nứt):
- The cold wind gave me chaps on my lips. (Gió lạnh làm môi tôi bị nẻ.)
- You should use balm to heal those chaps. (Bạn nên dùng son dưỡng để chữa những vết nẻ đó.)
Động từ:
- My lips always chap in the winter. (Môi tôi luôn bị nẻ vào mùa đông.)
- Dry weather can chap your skin. (Thời tiết khô có thể làm da bạn nứt nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Old chap": Một cách xưng hô rất thân mật, kiểu cũ, giữa những người đàn ông với nhau.
- How are you, old chap? (Khỏe không, anh bạn?)
"To lick one's chaps": (Thành ngữ, dựa trên nghĩa "hàm") Liếm mép vì thèm thuồng hoặc ngon miệng.
- The delicious smell made him lick his chaps. (Mùi thơm ngon khiến anh ta thèm thuồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapped (Tính từ): Bị nứt nẻ.
- She has chapped lips. (Cô ấy có đôi môi bị nẻ.)
- Chapman (Danh từ, cổ): Người bán hàng rong, thương nhân lưu động.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người): Fellow, guy, bloke (thông tục), man.
- Danh từ (vết nứt): Crack, fissure.
- Động từ: Crack, split (da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "chap" với nghĩa động từ thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài thành ngữ "to lick one's chaps" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác trực tiếp sử dụng từ "chap").
danh từ
- (thông tục) thằng, thằng cha
- a funny chapthằng cha buồn cười
- người bán hàng rong ((cũng) chap man)
Idioms
- hullo! old chap!chào ông tướng!
danh từ ((cũng) chop)
- (số nhiều) hàm (súc vật); má
- hàm dưới; má lợn (làm đồ ăn)
- (số nhiều) hàm ê tô, hàm kìm
Idioms
- to lick one's chapsnhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành
danh từ
- ((thường) số nhiều) chỗ nứt nẻ
động từ
- làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ
- drought chaps the fieldhạn hán làm ruộng nứt nẻ
- feet chapchân bị nẻ