CL
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Clo (ký hiệu hóa học): "cl" là ký hiệu viết tắt của nguyên tố hóa học chlore (clo) trong bảng tuần hoàn.
- Xentilit (ký hiệu đo lường): "cl" là ký hiệu viết tắt của đơn vị đo thể tích centilitre (xentilit).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (ký hiệu hóa học):
- Le symbole chimique du chlore est cl. (Ký hiệu hóa học của clo là cl.)
- La molécule de sel est composée de sodium (Na) et de cl. (Phân tử muối được cấu tạo từ natri (Na) và clo.)
Danh từ (ký hiệu đo lường):
- Cette bouteille de parfum contient 50 cl. (Lọ nước hoa này chứa 50 xentilit.)
- Ajoutez 10 cl de lait dans la recette. (Thêm 10 xentilit sữa vào công thức nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cl" trong văn bản khoa học: Viết tắt này thường được sử dụng trong các bài báo, sách giáo khoa và nhãn sản phẩm để chỉ nguyên tố hoặc đơn vị đo một cách ngắn gọn.
- La concentration en cl dans l'eau de piscine doit être contrôlée. (Nồng độ clo trong nước hồ bơi cần được kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Chlore (n): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học clo.
- Le chlore est utilisé pour désinfecter l'eau. (Clo được dùng để khử trùng nước.)
Centilitre (n): Tên đầy đủ của đơn vị đo thể tích xentilit.
- Un centilitre équivaut à un centième de litre. (Một xentilit tương đương với một phần trăm của lít.)
Từ đồng nghĩa
- Aucun (Không có): "cl" là một ký hiệu viết tắt tiêu chuẩn, không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng tên đầy đủ "chlore" hoặc "centilitre" để thay thế trong ngữ cảnh không cần viết tắt.
- (hóa học) clo (ký hiệu)
- (khoa đo lường) xentilit (ký hiệu)