CONIC

/'kɔnik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) hình nón, (thuộc) mặt nón: Mô tả đặc điểm, hình dạng hoặc tính chất liên quan đến một hình nón hoặc bề mặt nón.
    • dạng hình nón: Chỉ vật thể hình dạng tương tự như một hình nón.
  2. Danh từ:

    • Đường cônic: Trong hình học, đây đường cong được tạo ra bởi giao điểm của một mặt phẳng một hình nón tròn xoay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The mountain had a distinctive conic shape. (Ngọn núi hình dạng nón đặc trưng.)
    • They studied the conic sections in geometry class. (Họ đã nghiên cứu các đường cônic trong lớp hình học.)
  • Danh từ:

    • A circle is a type of conic. (Đường tròn một loại đường cônic.)
    • The parabola and hyperbola are both conics. (Parabol hyperbol đều các đường cônic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conic section": Một đường cong thu được từ giao tuyến của một mặt phẳng một hình nón tròn xoay. Các đường cônic chính đường tròn, elip, parabol hyperbol.
    • The study of conic sections is fundamental in analytic geometry. (Việc nghiên cứu các đường cônic nền tảng trong hình học giải tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Conical (adj): dạng hình nón. Đây một biến thể phổ biến hơn của "conic" khi dùng làm tính từ.

    • She wore a traditional conical hat. ( ấy đội một chiếc nón lá truyền thống.)
  • Conoid (n): Vật thể hình gần giống hình nón.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Cone-shaped: hình nón.
    • Tapered: Thon nhọn dần, đỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "conic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conic".

tính từ
  1. (thuộc) hình nón, (thuộc) mặt nón