Cahier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quyển vở: Một tập giấy được đóng lại với nhau, thường bìa, dùng để viết, ghi chép hoặc vẽ.
    • (Ngành in) Tay, tập: Một phần của một ấn phẩm lớn được in đóng gáy riêng biệt, thường chờ để đóng chung thành một cuốn sách hoàn chỉnh.
    • (Thường số nhiều) Tập san: Một ấn phẩm định kỳ chuyên về một chủ đề học thuật, văn hóa hoặc chính trị.
    • (Sử học) Tập điều trần (dâng lên vua): Một văn bản tập hợp các yêu cầu, khiếu nại hoặc đề xuất chính thức được trình lên nhà vua, đặc biệt phổ biến trước Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'élève ouvre son cahier pour prendre des notes. (Học sinh mở quyển vở ra để ghi chép.)
    • Ce livre est composé de plusieurs cahiers brochés. (Cuốn sách này được cấu thành từ nhiều tập in riêng đóng lại.)
    • Il publie régulièrement dans des cahiers littéraires. (Anh ấy thường xuyên đăng bài trên các tập san văn học.)
    • Les cahiers de doléances de 1789 sont des documents historiques importants. (Các tập điều trần năm 1789 là những tài liệu lịch sử quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cahier des charges": Bản mô tả chi tiết các yêu cầu kỹ thuật, chức năng hoặc điều kiện cho một dự án, hợp đồng hoặc cuộc thi.

    • L'architecte doit respecter le cahier des charges. (Kiến trúc sư phải tuân theo bản mô tả yêu cầu dự án.)
  • "Cahier de brouillon": Vở nháp, dùng để viết nháp, phác thảo ý tưởng.

    • Il griffonne ses idées dans son cahier de brouillon. (Anh ấy phác thảo ý tưởng của mình trong quyển vở nháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cahier-classeur (danh từ giống đực): Vở đóng gáy xo, vở kẹp.

    • Je préfère les cahiers-classeurs pour ranger mes feuilles. (Tôi thích các loại vở kẹp để sắp xếp giấy tờ của mình hơn.)
  • Cahier-journal (danh từ giống đực): Sổ nhật ký, sổ ghi chép hàng ngày.

    • Elle tient un cahier-journal depuis son enfance. ( ấy viết nhật ký từ thuở nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnet (danh từ giống đực): Sổ tay, cuốn sổ nhỏ (thường nhỏ hơn ít trang hơn ).
  • Classeur (danh từ giống đực): Bìa kẹp, tập hồ sơ (dùng để lưu trữ tài liệu rời).
  • Revue (danh từ giống cái): Tạp chí (nghĩa rộng hơn khi chỉ ấn phẩm định kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être sur le cahier noir (de quelqu'un)": Bị ghi vào sổ đen (của ai đó), tức là bị ai đó ghi nhớ một cách tiêu cực, không được ưa thích.
    • Depuis cet incident, je suis sur son cahier noir. (Kể từ sự việc đó, tôi đã bị anh ta ghi vào sổ đen.)
danh từ giống đực
  1. quyển vở
  2. (ngành in) tay, tập
  3. (thường số nhiều) tập san
    • Les cahiers du communisme
      tập san chủ nghĩa cộng sản
  4. (sử học) tập điều trần (dâng lên vua)

Từ gần giống

Từ chứa "Cahier"