calm

/kɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
calm

The lake is calm this morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Yên tĩnh, êm đềm: Dùng để mô tả thời tiết không gió mạnh hoặc biển không sóng lớn.
    • Bình tĩnh, điềm tĩnh: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần không lo lắng, sợ hãi hoặc kích động.
    • (Thông tục) Trơ tráo, vô liêm sỉ: Dùng để chỉ thái độ không biết xấu hổ (nghĩa này ít phổ biến hơn).
  2. Danh từ:

    • Sự yên tĩnh, sự êm ả: Trạng thái không tiếng ồn, náo động hoặc sự xáo trộn.
    • Sự bình tĩnh, sự thanh thản: Trạng thái tâm trí yên ổn, không bị xáo trộn bởi cảm xúc mạnh.
    • Thời kỳ yên ổn: Một khoảng thời gian không xung đột hoặc rối loạn (thường trong xã hội, chính trị).
  3. Động từ:

    • Làm dịu đi, làm êm đi: Hành động khiến ai đó hoặc cái đó trở nên bớt căng thẳng, lo lắng hoặc náo động.
    • Trở nên bình tĩnh, dịu đi: Trở lại trạng thái yên tĩnh hoặc bình tĩnh sau một sự việc gây xáo trộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sea is very calm today. (Biển hôm nay rất êm đềm.)
    • She has a very calm personality. ( ấy tính cách rất điềm tĩnh.)
    • He stayed calm during the emergency. (Anh ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.)
  • Danh từ:

    • I love the calm of the early morning. (Tôi yêu sự yên tĩnh của buổi sáng sớm.)
    • Her voice brought a sense of calm to the room. (Giọng nói của ấy mang lại cảm giác thanh thản cho căn phòng.)
  • Động từ:

    • She tried to calm the crying baby. ( ấy cố gắng làm dịu đứa bé đang khóc.)
    • The situation finally calmed down. (Tình hình cuối cùng cũng dịu xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The calm before the storm": Sự yên tĩnh trước cơn bão (nghĩa đen); khoảng thời gian yên ổn ngắn ngủi trước khi một sự kiện hỗn loạn hoặc khó khăn xảy ra (nghĩa bóng).

    • The office was quiet, but it felt like the calm before the storm of the big project deadline. (Văn phòng yên tĩnh, nhưng cảm giác như là sự yên tĩnh trước cơn bão của hạn chót dự án lớn.)
  • "To keep/stay calm": Giữ bình tĩnh.

    • The most important thing is to keep calm and think clearly. (Điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh suy nghĩ thấu đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Calmly (trạng từ): Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.

    • He answered the question calmly. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách bình tĩnh.)
  • Calmness (danh từ): Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh (nhấn mạnh vào phẩm chất).

    • Her calmness under pressure is admirable. (Sự bình tĩnh của ấy dưới áp lực thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Peaceful (yên bình), tranquil (thanh bình), serene (an nhiên), composed (tự chủ).
  • Danh từ: Peace (sự yên bình), tranquility (sự thanh bình), serenity (sự an nhiên), composure (sự tự chủ).
  • Động từ: Soothe (làm dịu), pacify (xoa dịu), quiet (làm yên lặng), settle (ổn định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Calm down: Bình tĩnh lại, dịu xuống (dùng cho cả người tình huống).
    • Please calm down and tell me what happened. (Hãy bình tĩnh lại nói cho tôi biết chuyện đã xảy ra.)
    • The wind finally calmed down in the evening. (Gió cuối cùng cũng dịu xuống vào buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • As calm as a millpond: Yên tĩnh như mặt hồ (dùng để mô tả biển hoặc hồ rất phẳng lặng, không gợn sóng).
    • The lake was as calm as a millpond at dawn. (Mặt hồ yên tĩnh như gương vào lúc bình minh.)
calm

The lake is calm this morning.

tính từ
  1. êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển)
  2. bình tĩnh, điềm tĩnh
    • keep calm
      hãy bình tĩnh
  3. (thông tục) trơ tráo, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ
    • it is pretty calm of him
      thằng cha khá trơ tráo
danh từ
  1. sự yên lặng, sự êm ả
  2. sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự thanh thản (tâm hồn)
  3. thời kỳ yên ổn (xã hội, chính trị)
động từ
  1. làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau)
  2. trầm tĩnh lại
    • calm yourself!
      hãy trấn tĩnh lại!
  3. dịu đi, êm đi, nguôi đi; lặng (biển)
    • the sea calmed down
      biển lặng dần