Cartellisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kinh tế, Tài chính) Sự lập các-ten: Hành động hoặc quá trình hình thành một các-ten, tức là một thỏa thuận hoặc liên minh giữa các doanh nghiệp độc lập (thườngtrong cùng một ngành) nhằm kiểm soát sản xuất, giá cả, hoặc thị trường để hạn chế cạnh tranh tăng lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cartellisation de l'industrie pétrolière a suscité des inquiétudes. (Sự lập các-ten trong ngành công nghiệp dầu mỏ đã gây ra những lo ngại.)
    • Les autorités surveillent la cartellisation du marché. (Cácquan chức năng giám sát việc lập các-ten trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kinh tế, tài chính, luật cạnh tranh hoặc phân tích thị trường để mô tả một hiện tượng tổ chức.
  • Thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến các hành vi chống cạnh tranh có thể bị pháp luật cấm.
Biến thể từ gần giống
  • Cartel (danh từ giống đực): Các-ten. Một nhóm các doanh nghiệp độc lập hợp tác để kiểm soát thị trường.
    • Un cartel pétrolier. (Một các-ten dầu mỏ.)
  • Décartellisation (danh từ giống cái): Sự giải thể các-ten, sự chống độc quyền. Hành động phá vỡ hoặc giải tán một các-ten.
    • La décartellisation est une priorité pour les autorités de la concurrence. (Việc chống độc quyềnưu tiên của các cơ quan quảncạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Entente (danh từ giống cái): Sự thỏa thuận, hiệp định (có thể mang nghĩa tương tự trong bối cảnh kinh doanh).
  • Trust (danh từ giống đực, mượn từ tiếng Anh): Tờ-rớt, một hình thức liên kết doanh nghiệp mạnh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
  1. (kinh tế) tài chính sự lập cacten
  2. Décartellisation

Từ chứa "Cartellisation"