Chéri

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Yêu dấu, âu yếm: Dùng để diễn tả tình cảm trìu mến, quý giá dành cho một người hoặc một vật.
    • Thân yêu: Cách gọi thân mật, trìu mến.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người yêu dấu: Dùng để gọi hoặc chỉ người mình yêu thương, thườngngười yêu, vợ/chồng, hoặc con cái. (Lưu ý: Dạng giống cáichérie).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon chéri fils. (Con trai yêu dấu của mẹ.)
    • Elle a perdu son livre chéri. ( ấy đã làm mất cuốn sách yêu quý của mình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Bonjour, mon chéri ! (Chào người yêu/anh yêu của em!)
    • est ton chéri ? (Người yêu của bạn đâu rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfant chéri": Đứa con yêu dấu, đứa con cưng. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ người được ưu ái, chiều chuộng.

    • Il est l'enfant chéri de la famille. (Cậu ấyđứa con cưng của gia đình.)
  • "Mon chéri / Ma chérie": Cụm từ rất phổ biến để gọi người yêu, vợ/chồng một cách âu yếm, tương đương với "anh yêu/em yêu" trong tiếng Việt.

Biến thể từ gần giống
  • Chérie (n.f): Dạng giống cái của danh từ "chéri", có nghĩa là "người yêu dấu" (nữ).
  • Chérot, chérote (adj., fam.): Dạng thân mật, suồng sã hơn của "chéri(e)".
  • Cher, chère (adj.): Thân yêu, quý mến (mang sắc thái trang trọng hoặc thân thiết hơn, ít lãng mạn hơn "chéri").
Từ đồng nghĩa
  • Adoré(e) (adj./n.): Được yêu quý, người được yêu quý.
  • Aimé(e) (adj./n.): Được yêu thương, người được yêu thương.
  • Trésor (n.m): Bảo bối, kho báu (dùng để gọi người yêu một cách âu yếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un défaut chéri: Có một khuyết điểm bản thân lại rất thích, không muốn sửa.
    • Son défaut chéri est d'être toujours en retard. (Khuyết điểm "đáng yêu" của anh taluôn luôn đến muộn.)
tính từ
  1. yêu dấu, âu yếm
    • Enfant chéri
      con yêu dấu
    • Cherry, sherry
danh từ giống đực
  1. người yêu dấu