Chaleur
Học thuậtThân thiện
Từ "chaleur" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa là "nhiệt" hay "sự nóng". Từ này được sử dụng để chỉ lượng nhiệt hoặc cảm giác nóng mà một vật thể hoặc môi trường nào đó tạo ra.
Định nghĩa và Các Biến Thể
- Chaleur: Nhiệt, sự nóng.
- Chaleur animale: Nhiệt độ cơ thể của động vật.
- Chaleur spécifique: Nhiệt dung riêng, một khái niệm trong vật lý chỉ lượng nhiệt cần thiết để làm nóng một đơn vị khối lượng của một chất nhất định.
- Chaleur ambiante: Nhiệt độ môi trường xung quanh.
- Chaleur latente: Ẩn nhiệt, nhiệt lượng cần thiết để thay đổi trạng thái của một chất mà không làm thay đổi nhiệt độ.
- Chaleur perdue: Nhiệt mất đi, nhiệt độ không còn được giữ lại.
- Chaleur produite: Nhiệt được sản sinh ra.
Ví dụ sử dụng
Chaleur estivale: Sự nóng bức của mùa hè.
- En été, la chaleur est souvent insupportable. (Vào mùa hè, cái nóng thường không thể chịu đựng được.)
Chaleur de tête: Nóng đầu, nghĩa là cảm thấy khó chịu vì thời tiết nóng.
- Après une longue marche sous le soleil, j'ai eu une chaleur de tête. (Sau khi đi bộ lâu dưới nắng, tôi cảm thấy nóng đầu.)
Parler avec chaleur: Nói chuyện rất nhiệt tình.
- Il parle avec chaleur de ses voyages. (Anh ấy nói rất nhiệt tình về những chuyến đi của mình.)
Dans la chaleur de la discussion: Khi thảo luận đang hăng.
- Dans la chaleur de la discussion, nous avons oublié le temps qui passe. (Trong lúc thảo luận hăng say, chúng tôi đã quên mất thời gian trôi qua.)
Các từ gần giống và đồng nghĩa
- Chaud: Nóng (tính từ), ví dụ: (Hôm nay trời nóng.)
- Chaudron: Nồi, bếp (liên quan đến nhiệt).
- Énergie thermique: Năng lượng nhiệt.
Idioms và Cụm động từ
- Être dans la chaleur de l'action: Ở trong tình huống căng thẳng hoặc khi đang làm việc rất tích cực.
- Chaleur humaine: Sự ấm áp từ tình cảm con người, không chỉ là nhiệt độ vật lý mà còn là sự thân thiện, hòa đồng.
Lưu ý
- Khi sử dụng từ "chaleur", cần chú ý đến ngữ cảnh, vì nó có thể chỉ sự nóng bức (thời tiết) hoặc cũng có thể chỉ tới sự nhiệt tình trong giao tiếp.
- "Chaleur" còn có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sinh học, vật lý, và cả trong văn học để mô tả sắc thái tình cảm.
danh từ giống cái
- nhiệt
- Quantité de chaleurlượng nhiệt
- Chaleur animale(sinh vật học) thân nhiệt
- Chaleur spécifique(vật lý) học nhiệt dung riêng
- Chaleur abandonnéenhiệt thải, nhiệt thoát ra
- Chaleur ambiantenhiệt môi trường
- Chaleur latenteẩn nhiệt
- Chaleur perduenhiệt mất đi
- Chaleur produitenhiệt được sản sinh
- Chaleur blanchenhiệt nóng trắng
- Chaleur d'allumagenhiệt gây cháy
- Chaleur de fusionnhiệt nóng chảy
- Chaleur d'incandescencenhiệt nóng sáng
- Chaleur moléculairenhiệt dung phân tử
- trời nóng, tiết nóng
- Epoque de grande chaleurmùa nóng
- sốt, nóng
- Chaleur de têtenóng đầu
- nhiệt tình, sự nồng nhiệt
- Parler avec chaleurnói rất nhiệt tình
- Chaleur du stylelời văn nồng nhiệt
- sự động đực
- Chiene en chaleurchó cái động đực
- dans la chaleur delúc đang hăng
- Dans la chaleur du combatlúc chiến đấu đang hăng
- Dans la chaleur de la discussionkhi thảo luận đang hăng