Chaleur

Học thuật
Thân thiện

Từ "chaleur" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "nhiệt" hay "sự nóng". Từ này được sử dụng để chỉ lượng nhiệt hoặc cảm giác nóng một vật thể hoặc môi trường nào đó tạo ra.

Định nghĩa Các Biến Thể
  • Chaleur: Nhiệt, sự nóng.
  • Chaleur animale: Nhiệt độ cơ thể của động vật.
  • Chaleur spécifique: Nhiệt dung riêng, một khái niệm trong vậtchỉ lượng nhiệt cần thiết để làm nóng một đơn vị khối lượng của một chất nhất định.
  • Chaleur ambiante: Nhiệt độ môi trường xung quanh.
  • Chaleur latente: Ẩn nhiệt, nhiệt lượng cần thiết để thay đổi trạng thái của một chất không làm thay đổi nhiệt độ.
  • Chaleur perdue: Nhiệt mất đi, nhiệt độ không còn được giữ lại.
  • Chaleur produite: Nhiệt được sản sinh ra.
Ví dụ sử dụng
  1. Chaleur estivale: Sự nóng bức của mùa hè.

    • En été, la chaleur est souvent insupportable. (Vào mùa hè, cái nóng thường không thể chịu đựng được.)
  2. Chaleur de tête: Nóng đầu, nghĩacảm thấy khó chịu thời tiết nóng.

    • Après une longue marche sous le soleil, j'ai eu une chaleur de tête. (Sau khi đi bộ lâu dưới nắng, tôi cảm thấy nóng đầu.)
  3. Parler avec chaleur: Nói chuyện rất nhiệt tình.

    • Il parle avec chaleur de ses voyages. (Anh ấy nói rất nhiệt tình về những chuyến đi của mình.)
  4. Dans la chaleur de la discussion: Khi thảo luận đang hăng.

    • Dans la chaleur de la discussion, nous avons oublié le temps qui passe. (Trong lúc thảo luận hăng say, chúng tôi đã quên mất thời gian trôi qua.)
Các từ gần giống đồng nghĩa
  • Chaud: Nóng (tính từ), ví dụ: (Hôm nay trời nóng.)
  • Chaudron: Nồi, bếp (liên quan đến nhiệt).
  • Énergie thermique: Năng lượng nhiệt.
Idioms Cụm động từ
  • Être dans la chaleur de l'action: Ở trong tình huống căng thẳng hoặc khi đang làm việc rất tích cực.
  • Chaleur humaine: Sự ấm áp từ tình cảm con người, không chỉnhiệt độ vậtmà cònsự thân thiện, hòa đồng.
Lưu ý
  • Khi sử dụng từ "chaleur", cần chú ý đến ngữ cảnh, có thể chỉ sự nóng bức (thời tiết) hoặc cũng có thể chỉ tới sự nhiệt tình trong giao tiếp.
  • "Chaleur" còn có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sinh học, vật lý, cả trong văn học để mô tả sắc thái tình cảm.
danh từ giống cái
  1. nhiệt
    • Quantité de chaleur
      lượng nhiệt
    • Chaleur animale
      (sinh vật học) thân nhiệt
    • Chaleur spécifique
      (vật lý) học nhiệt dung riêng
    • Chaleur abandonnée
      nhiệt thải, nhiệt thoát ra
    • Chaleur ambiante
      nhiệt môi trường
    • Chaleur latente
      ẩn nhiệt
    • Chaleur perdue
      nhiệt mất đi
    • Chaleur produite
      nhiệt được sản sinh
    • Chaleur blanche
      nhiệt nóng trắng
    • Chaleur d'allumage
      nhiệt gây cháy
    • Chaleur de fusion
      nhiệt nóng chảy
    • Chaleur d'incandescence
      nhiệt nóng sáng
    • Chaleur moléculaire
      nhiệt dung phân tử
  2. trời nóng, tiết nóng
    • Epoque de grande chaleur
      mùa nóng
  3. sốt, nóng
    • Chaleur de tête
      nóng đầu
  4. nhiệt tình, sự nồng nhiệt
    • Parler avec chaleur
      nói rất nhiệt tình
    • Chaleur du style
      lời văn nồng nhiệt
  5. sự động đực
    • Chiene en chaleur
      chó cái động đực
    • dans la chaleur de
      lúc đang hăng
    • Dans la chaleur du combat
      lúc chiến đấu đang hăng
    • Dans la chaleur de la discussion
      khi thảo luận đang hăng