Chasser
Ngoại động từ:
- Săn, đi săn: Hành động đuổi bắt hoặc giết thú rừng, chim muông để làm thực phẩm, thể thao hoặc kiểm soát số lượng.
- Đuổi, trục xuất: Hành động buộc ai đó hoặc cái gì đó phải rời đi khỏi một nơi.
- Đánh bật, gỡ ra: Hành động dùng lực để làm cho một vật bị ghim, đóng chặt bật ra khỏi vị trí.
- Xua tan, quét đi: Hành động làm cho một thứ gì đó (thường là vô hình) biến mất hoặc bị đẩy đi.
Nội động từ:
- Săn bắn: Tham gia vào hoạt động săn bắn.
- Trượt, dịch chuyển: Di chuyển một cách không chủ ý hoặc không đúng vị trí mong muốn (dùng cho vật thể).
- Thổi tới (về gió): Chỉ hướng gió thổi đến từ một phương nào đó.
- (Chuyên ngành in ấn) Chiếm chỗ: Một ký tự hoặc font chữ chiếm nhiều khoảng trống ngang hơn bình thường.
Ngoại động từ:
- Il aime chasser le cerf dans la forêt. (Anh ấy thích săn hươu trong rừng.)
- Le propriétaire a chassé le locataire bruyant. (Chủ nhà đã đuổi người thuê ồn ào đi.)
- Il faut chasser ce vieux clou du mur. (Phải đánh bật cái đinh cũ đó ra khỏi tường.)
- Le café fort chasse la fatigue. (Cà phê đặc xua tan sự mệt mỏi.)
Nội động từ:
- Mon grand-père chassait souvent quand il était jeune. (Ông tôi thường đi săn bắn khi còn trẻ.)
- La voiture a chassé sur la route verglacée. (Chiếc xe đã trượt trên con đường phủ băng.)
- Aujourd'hui, le vent chasse de l'est. (Hôm nay, gió thổi từ phía đông tới.)
- Cette police de caractères gras chasse beaucoup. (Font chữ đậm này chiếm rất nhiều chỗ.)
"chasser de race": Kế thừa đặc tính (tốt hoặc xấu) từ cha ông, dòng dõi.
- Ce cheval est très rapide, il chasse de race. (Con ngựa này rất nhanh, nó thừa hưởng đặc tính của dòng giống.)
"chasser sur les terres d'autrui": (Nghĩa đen) Săn bắn trên đất của người khác; (nghĩa bóng) Xâm phạm quyền lợi, lĩnh vực của người khác.
- En copiant notre idée, il chasse clairement sur nos terres. (Bằng cách sao chép ý tưởng của chúng tôi, hắn ta rõ ràng đang xâm phạm lĩnh vực của chúng ta.)
Chasse (n.f): Cuộc săn bắn; sự truy đuổi; ngành săn bắn.
- La chasse est interdite dans ce parc. (Săn bắn bị cấm trong công viên này.)
Chasseur (n.m): Thợ săn; (trong quân đội) lính bộ binh nhẹ; (trong khách sạn) người phục vụ chạy việc.
- Un chasseur expérimenté. (Một thợ săn kinh nghiệm.)
Chassé, e (adj): Bị đuổi, bị trục xuất.
- Un employé chassé sans raison. (Một nhân viên bị đuổi không có lý do.)
- Poursuivre: Truy đuổi, đuổi theo.
- Expulser: Trục xuất, đuổi ra.
- Déloger: Đánh bật, làm bật ra khỏi vị trí.
- Dissiper: Xua tan, làm tiêu tan (mây mù, nghi ngờ...).
Chasser après (từ cũ, ít dùng): Chạy theo, tìm kiếm một cách vất vả.
- Il chasse après la fortune. (Anh ta chạy theo vận may.)
Se faire chasser: Bị đuổi đi.
- Il s'est fait chasser du bar pour son comportement. (Hắn ta bị đuổi khỏi quán bar vì cách cư xử của mình.)
Chasser le naturel, il revient au galop: "Bản tính khó dời"; bản chất tự nhiên khó mà thay đổi được, nó sẽ quay trở lại rất nhanh.
- Il a essayé d'être poli, mais chasser le naturel... (Anh ấy đã cố tỏ ra lịch sự, nhưng bản tính khó dời...)
Chasser deux lièvres à la fois: "Một mũi tên trúng hai đích" (nghĩa đen: săn hai con thỏ cùng lúc); ôm đồm nhiều việc cùng một lúc, thường dẫn đến thất bại.
- En voulant travailler et étudier en même temps, il chasse deux lièvres à la fois. (Bằng cách vừa muốn làm vừa muốn học cùng lúc, anh ta đang ôm đồm nhiều việc.)
- săn
- Chasser le lièvresăn thỏ
- đuổi
- Chasser l'ennemi hors de ses positionsđuổi quân địch ra khỏi vị trí
- Chasser un employéđuổi người làm
- đánh bật đi
- Chasser un clouđánh bật cái đinh
- quét đi
- Le vent chasse les nuagesgió quét mây đi
- chasser le brouillard(thông tục) uống rượu cho tỉnh ngủ
- săn bắn
- Passer son temps à chassersuốt ngày săn bắn
- trượt
- Une roue qui chassebánh xe trượt
- Les ancres chassentneo trượt (không cắm chắc xuống)
- tới
- Le vent chasse du nordgió từ phía bắc tới
- (ngành in) choán nhiều chỗ (chữ in)
- Ce caractère chasse plus que l'autrechữ này choán nhiều chỗ hơn chữ kia
- đi bước đuổi (khiêu vũ)
- (ngành mỏ) tiến lần lên (đường hầm chính)
- chasser de racekế thừa đặc tính của cha ông (cả tốt lẫn xấu)
- chasser sur les terres d'autruivi phạm quyền lợi kẻ khác