Chasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Săn, đi săn: Hành động đuổi bắt hoặc giết thú rừng, chim muông để làm thực phẩm, thể thao hoặc kiểm soát số lượng.
    • Đuổi, trục xuất: Hành động buộc ai đó hoặc cái gì đó phải rời đi khỏi một nơi.
    • Đánh bật, gỡ ra: Hành động dùng lực để làm cho một vật bị ghim, đóng chặt bật ra khỏi vị trí.
    • Xua tan, quét đi: Hành động làm cho một thứ đó (thườngvô hình) biến mất hoặc bị đẩy đi.
  2. Nội động từ:

    • Săn bắn: Tham gia vào hoạt động săn bắn.
    • Trượt, dịch chuyển: Di chuyển một cách không chủ ý hoặc không đúng vị trí mong muốn (dùng cho vật thể).
    • Thổi tới (về gió): Chỉ hướng gió thổi đến từ một phương nào đó.
    • (Chuyên ngành in ấn) Chiếm chỗ: Mộttự hoặc font chữ chiếm nhiều khoảng trống ngang hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il aime chasser le cerf dans la forêt. (Anh ấy thích săn hươu trong rừng.)
    • Le propriétaire a chassé le locataire bruyant. (Chủ nhà đã đuổi người thuê ồn ào đi.)
    • Il faut chasser ce vieux clou du mur. (Phải đánh bật cái đinh đó ra khỏi tường.)
    • Le café fort chasse la fatigue. ( phê đặc xua tan sự mệt mỏi.)
  • Nội động từ:

    • Mon grand-père chassait souvent quand il était jeune. (Ông tôi thường đi săn bắn khi còn trẻ.)
    • La voiture a chassé sur la route verglacée. (Chiếc xe đã trượt trên con đường phủ băng.)
    • Aujourd'hui, le vent chasse de l'est. (Hôm nay, gió thổi từ phía đông tới.)
    • Cette police de caractères gras chasse beaucoup. (Font chữ đậm này chiếm rất nhiều chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chasser de race": Kế thừa đặc tính (tốt hoặc xấu) từ cha ông, dòng dõi.

    • Ce cheval est très rapide, il chasse de race. (Con ngựa này rất nhanh, thừa hưởng đặc tính của dòng giống.)
  • "chasser sur les terres d'autrui": (Nghĩa đen) Săn bắn trên đất của người khác; (nghĩa bóng) Xâm phạm quyền lợi, lĩnh vực của người khác.

    • En copiant notre idée, il chasse clairement sur nos terres. (Bằng cách sao chép ý tưởng của chúng tôi, hắn ta rõ ràng đang xâm phạm lĩnh vực của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasse (n.f): Cuộc săn bắn; sự truy đuổi; ngành săn bắn.

    • La chasse est interdite dans ce parc. (Săn bắn bị cấm trong công viên này.)
  • Chasseur (n.m): Thợ săn; (trong quân đội) lính bộ binh nhẹ; (trong khách sạn) người phục vụ chạy việc.

    • Un chasseur expérimenté. (Một thợ săn kinh nghiệm.)
  • Chassé, e (adj): Bị đuổi, bị trục xuất.

    • Un employé chassé sans raison. (Một nhân viên bị đuổi không lý do.)
Từ đồng nghĩa
  • Poursuivre: Truy đuổi, đuổi theo.
  • Expulser: Trục xuất, đuổi ra.
  • Déloger: Đánh bật, làm bật ra khỏi vị trí.
  • Dissiper: Xua tan, làm tiêu tan (mây mù, nghi ngờ...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chasser après (từ , ít dùng): Chạy theo, tìm kiếm một cách vất vả.

    • Il chasse après la fortune. (Anh ta chạy theo vận may.)
  • Se faire chasser: Bị đuổi đi.

    • Il s'est fait chasser du bar pour son comportement. (Hắn ta bị đuổi khỏi quán bar cách cư xử của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Chasser le naturel, il revient au galop: "Bản tính khó dời"; bản chất tự nhiên khó thay đổi được, sẽ quay trở lại rất nhanh.

    • Il a essayé d'être poli, mais chasser le naturel... (Anh ấy đã cố tỏ ra lịch sự, nhưng bản tính khó dời...)
  • Chasser deux lièvres à la fois: "Một mũi tên trúng hai đích" (nghĩa đen: săn hai con thỏ cùng lúc); ôm đồm nhiều việc cùng một lúc, thường dẫn đến thất bại.

    • En voulant travailler et étudier en même temps, il chasse deux lièvres à la fois. (Bằng cách vừa muốn làm vừa muốn học cùng lúc, anh ta đang ôm đồm nhiều việc.)
ngoại động từ
  1. săn
    • Chasser le lièvre
      săn thỏ
  2. đuổi
    • Chasser l'ennemi hors de ses positions
      đuổi quân địch ra khỏi vị trí
    • Chasser un employé
      đuổi người làm
  3. đánh bật đi
    • Chasser un clou
      đánh bật cái đinh
  4. quét đi
    • Le vent chasse les nuages
      gió quét mây đi
    • chasser le brouillard
      (thông tục) uống rượu cho tỉnh ngủ
nội động từ
  1. săn bắn
    • Passer son temps à chasser
      suốt ngày săn bắn
  2. trượt
    • Une roue qui chasse
      bánh xe trượt
    • Les ancres chassent
      neo trượt (không cắm chắc xuống)
  3. tới
    • Le vent chasse du nord
      gió từ phía bắc tới
  4. (ngành in) choán nhiều chỗ (chữ in)
    • Ce caractère chasse plus que l'autre
      chữ này choán nhiều chỗ hơn chữ kia
  5. đi bước đuổi (khiêu vũ)
  6. (ngành mỏ) tiến lần lên (đường hầm chính)
    • chasser de race
      kế thừa đặc tính của cha ông (cả tốt lẫn xấu)
    • chasser sur les terres d'autrui
      vi phạm quyền lợi kẻ khác