Circonspect

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thận trọng, cẩn thận: Chỉ thái độ hoặc hành vi rất cẩn thận, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi nói hoặc hành động để tránh sai lầm hoặc rủi ro.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est toujours très circonspect dans ses décisions. (Anh ấy luôn luôn rất thận trọng trong các quyết định của mình.)
    • Face à cette situation délicate, elle a adopté une attitude circonspecte. (Trước tình huống tế nhị này, ấy đã thái độ thận trọng.)
    • Soyez circonspect lorsque vous partagez des informations personnelles en ligne. (Hãy thận trọng khi bạn chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder un ton circonspect": Giữ một giọng điệu thận trọng.

    • Le diplomate a gardé un ton circonspect lors de la conférence de presse. (Nhà ngoại giao đã giữ một giọng điệu thận trọng trong buổi họp báo.)
  • "Une réponse circonspecte": Một câu trả lời thận trọng.

    • Face aux questions des journalistes, il a donné une réponse circonspecte. (Trước những câu hỏi của phóng viên, ông ấy đã đưa ra một câu trả lời thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonspection (danh từ giống cái): Sự thận trọng, tính thận trọng.
    • Il a agi avec une grande circonspection. (Anh ta đã hành động với sự thận trọng rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
  • Réservé: Dè dặt, kín đáo.
  • Mesuré: chừng mực, cân nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Imprudent: Không thận trọng, liều lĩnh.
  • Téméraire: Liều lĩnh, táo bạo.
  • Impulsif: Bốc đồng, hấp tấp.
Thành ngữ liên quan
  • "Mesurer ses paroles": Cân nhắc lời nói (thể hiện sự 'circonspect' trong giao tiếp).
    • Un politicien avisé mesure toujours ses paroles. (Một chính trị gia khôn ngoan luôn cân nhắc lời nói của mình.)
tính từ
  1. thận trọng
    • Tenir un langage circonspect
      ăn nói thận trọng

Từ chứa "Circonspect"

Từ có nhắc đến "Circonspect"