Clarté

Không tìm thấy từ "Clarté"

Từ gần giống

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Ánh sáng : Chất lượng của việc phát ra hoặc có ánh sáng, làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được. Sự trong suốt : Tính chất cho phép ánh sáng đi qua mà không bị cản trở, làm cho vật thể có thể nhìn xuyên qua được. Sự sáng sủa, rõ ràng : Tính chất dễ hiểu, mạch lạc và minh bạch của một ý tưởng, lời nói hoặc văn bản. (Số nhiều, 'des clartés') Sự hiểu biết, kiến thức :...

See full definition →