CoCo

/'koukou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Quả dừa: Chỉ loại quả vỏ cứng, cùi trắng nước bên trong, mọc trên cây dừa.
    • (Ngôn ngữ nhi đồng) Quả trứng: Cách gọi thân mật, dễ thương dành cho trẻ em khi nói về quả trứng.
    • (Thân mật) , thằng: Cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ một người đàn ông.
    • (Thông tục) Đầu: Cách nói thông tục để chỉ cái đầu của con người.
    • (Nông nghiệp) Đậu trứng: Một loại bệnhcây trồng, tạo ra những khối u nhỏ hình trứng.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Thân mật) Cocain: Từ lóng để chỉ ma túy cocain.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un coco au marché. (Tôi đã mua một quả dừachợ.)
    • Regarde maman, j'ai cassé le coco ! (Nhìn này mẹ, con đã đập vỡ quả trứng rồi!)
    • Ce coco est vraiment sympa. ( này thực sự rất dễ chịu.)
    • Il s'est cogné le coco contre la porte. (Anh ta đập đầu vào cửa.)
  • Danh từ giống cái:
    • La police a saisi de la coco. (Cảnh sát đã thu giữ cocain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir le coco fêlé (thông tục): Gàn, dở hơi, phần điên điên.
    • Fais attention à lui, il a un peu le coco fêlé. (Cẩn thận với hắn ta, hắn hơi dở hơi.)
  • Dévisser le coco (tiếng lóng): Vặn cổ, giết chết.
    • Dans le film, le gangster menace de lui dévisser le coco. (Trong phim, tên côn đồ dọa sẽ vặn cổ anh ta.)
  • Monter le cocoquelqu'un): Làm nóng đầu, thổi phồng tầm quan trọng, làm cho ai đó tự cao.
    • Ses flatteurs lui montent le coco. (Những kẻ nịnh hót làm anh ta lên cơn tự cao.)
Biến thể từ liên quan
  • Noix de coco (cụm danh từ giống cái): Quả dừa (cách gọi đầy đủ, phổ biến hơn).
    • La noix de coco est utilisée en pâtisserie. (Cơm dừa được dùng trong làm bánh.)
  • Lait de coco (cụm danh từ giống đực): Nước cốt dừa.
    • J'ajoute du lait de coco dans le curry. (Tôi thêm nước cốt dừa vào món ri.)
  • Cacaotier (danh từ giống đực): Cây ca cao (khác nghĩa, dễ nhầm về mặt từ vựng).
  • Œuf (danh từ giống đực): Quả trứng (từ chuẩn, thay thế cho nghĩa "trứng" của ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "quả dừa": Noix de coco.
  • Pour ", thằng" (thân mật): Type, gars, mec.
  • Pour "đầu" (thông tục): Caboche, citron, boule.
  • Pour "cocain" (lóng): Coca, neige, poudre.
Thành ngữ liên quan
  • Être serré comme un coco (thông tục): Rất keo kiệt, bủn xỉn.
    • Il ne paie jamais sa tournée, il est serré comme un coco. (Hắn không bao giờ trả tiền một vòng, hắn keo kiệt lắm.)
  • Raconter des salades de coco (thông tục): Nói dối, kể chuyện phiếm vô nghĩa.
    • Arrête de nous raconter des salades de coco. (Thôi đi, đừng kể chuyện ba láp nữa.)
{{quả dừa}}
danh từ giống đực
  1. quả dừa
    • Lait de coco
      nước dừa
  2. nước cam thảo (để uống)
  3. (ngôn ngữ nhi đồng) quả trứng
  4. (thân mật) , thằng
    • Un drôle de coco
      một buồn cười
  5. (thông tục) đầu
  6. (nông nghiệp) đậu trứng
    • avoir le coco fêlé
      (thông tục) gàn, dỡ hơi
    • dévisser le coco
      (tiếng lóng, biệt ngữ) vặn cổ
    • monter le coco
      làm nóng đầu
danh từ giống cái
  1. (thân mật) cocain