Commandement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lệnh: Một chỉ thị chính thức, tính chất bắt buộc phải tuân theo.
    • Sự chỉ huy; quyền chỉ huy: Hành động điều khiển, ra lệnh hoặc quyền lực để điều khiển một nhóm người, đặc biệttrong quân đội.
    • (Quân sự) Bộ chỉ huy: Một nhóm người hoặc một cơ quan nhiệm vụ chỉ huy.
    • (Tôn giáo) Giới luật: Một quy tắc đạo đức hoặc tôn giáo tính chất bắt buộc, thường do thần linh ban bố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a donné un commandement clair à ses troupes. (Ông ấy đã ra một mệnh lệnh rõ ràng cho quân đội của mình.)
    • Le commandement de cette armée lui a été confié. (Quyền chỉ huy đội quân này đã được giao cho ông ta.)
    • Le commandement central a pris une nouvelle décision. (Bộ chỉ huy trung ương đã đưa ra một quyết định mới.)
    • Les dix commandements sont des lois fondamentales dans la tradition judéo-chrétienne. (Mười điều giới luậtnhững luật lệ nền tảng trong truyền thống Do Thái - đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une chose à son commandement": khả năng sử dụng một thứ đó một cách thành thạo dễ dàng, như thể luôn sẵn sàng tuân lệnh.
    • Ce pianiste a le clavier à son commandement. (Nghệ sĩ dương cầm này khả năng điều khiển phím đàn một cách điêu luyện.)
Biến thể từ liên quan
  • Commander (động từ): Ra lệnh, chỉ huy; đặt hàng.
  • Commandant (danh từ): Người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
  • Commande (danh từ giống cái): Đơn đặt hàng; sự điều khiển (máy móc).
Từ đồng nghĩa
  • Ordre: Mệnh lệnh, lệnh.
  • Directive: Chỉ thị.
  • Autorité: Quyền lực, quyền chỉ huy.
  • Précepte: Giới luật, lời răn dạy (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
  • Bâton de commandement: Gậy chỉ huy (vật tượng trưng cho quyền lực chỉ huy); (nghĩa bóng) quyền chỉ huy.
    • Il a hérité du bâton de commandement de l'entreprise familiale. (Anh ấy đã kế thừa quyền điều hành công ty gia đình.)
danh từ giống đực
  1. lệnh
  2. sự chỉ huy; quyền chỉ huy
  3. (quân sự) bộ chỉ huy
  4. (tôn giáo) giới luật
    • Les dix commandements
      mười điều giới luật
  5. avoir une chose à son commandement+ khả năng sử dụng điều
    • bâton de commandement
      gậy chỉ huy, quyền chỉ huy