Confusément

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lộn xộn, hỗn độn: Diễn tả trạng thái các vật bị xếp chồng, sắp đặt hoặc trộn lẫn với nhau không trật tự.
    • Một cách không rõ ràng, mơ hồ, lờ mờ: Diễn tả cách nói, suy nghĩ hoặc hiểu biết thiếu rõ ràng, mạch lạc, chỉdạng mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhữngức thời thơ ấu ùa về trong anh một cách mơ hồ.)
  • (Các ý tưởng nối tiếp nhau hỗn độn trong tâm trí ấy.)
  • (Anh ấy đã trả lời không rõ ràng dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voir confusément": Nhìn thấy một cách mờ ảo, không rõ nét.
    • À travers le brouillard, on voyait confusément les contours des arbres. (Xuyên qua màn sương, người ta nhìn thấy lờ mờ những đường nét của cây cối.)
  • "Entendre confusément": Nghe thấy một cách không , lẫn lộn với các âm thanh khác.
    • J'entendais confusément des voix provenant de la pièce voisine. (Tôi nghe thấy lẫn lộn những giọng nói từ phòng bên cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Confus, confuse (tính từ): lộn xộn, rối rắm; bối rối, lúng túng.
    • Une explication confuse (Một lời giải thích rối rắm)
    • Il était confus de sa méprise. (Anh ấy bối rối sự nhầm lẫn của mình.)
  • Confusion (danh từ): sự lộn xộn, hỗn độn; sự nhầm lẫn.
    • La confusion des genres (Sự lẫn lộn các thể loại)
Từ đồng nghĩa
  • Pêle-mêle (phó từ): lộn xộn, hỗn độn (nhấn mạnh sự thiếu trật tự).
  • Vaguement (phó từ): một cách mơ hồ, thoáng qua (nhấn mạnh sự không rõ ràng).
  • Indistinctement (phó từ): một cách không phân biệt , mờ nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Clairement (phó từ): một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Distinctement (phó từ): một cách rõ ràng, riêng biệt.
  • Ordonnément (phó từ): một cách ngăn nắp, trật tự.
phó từ
  1. lộn xộn
    • Objets entassés confusément
      đồ đạc chất đống lộn xộn
  2. không , lờ mờ
    • Parler confusément
      nói không
    • Comprendre confusément
      hiểu lờ mờ

Từ trái nghĩa