Confusément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lộn xộn, hỗn độn: Diễn tả trạng thái các vật bị xếp chồng, sắp đặt hoặc trộn lẫn với nhau mà không có trật tự.
- Một cách không rõ ràng, mơ hồ, lờ mờ: Diễn tả cách nói, suy nghĩ hoặc hiểu biết thiếu rõ ràng, mạch lạc, chỉ ở dạng mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Những ký ức thời thơ ấu ùa về trong anh một cách mơ hồ.)
- (Các ý tưởng nối tiếp nhau hỗn độn trong tâm trí cô ấy.)
- (Anh ấy đã trả lời không rõ ràng dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voir confusément": Nhìn thấy một cách mờ ảo, không rõ nét.
- À travers le brouillard, on voyait confusément les contours des arbres. (Xuyên qua màn sương, người ta nhìn thấy lờ mờ những đường nét của cây cối.)
- "Entendre confusément": Nghe thấy một cách không rõ, lẫn lộn với các âm thanh khác.
- J'entendais confusément des voix provenant de la pièce voisine. (Tôi nghe thấy lẫn lộn những giọng nói từ phòng bên cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Confus, confuse (tính từ): lộn xộn, rối rắm; bối rối, lúng túng.
- Une explication confuse (Một lời giải thích rối rắm)
- Il était confus de sa méprise. (Anh ấy bối rối vì sự nhầm lẫn của mình.)
- Confusion (danh từ): sự lộn xộn, hỗn độn; sự nhầm lẫn.
- La confusion des genres (Sự lẫn lộn các thể loại)
Từ đồng nghĩa
- Pêle-mêle (phó từ): lộn xộn, hỗn độn (nhấn mạnh sự thiếu trật tự).
- Vaguement (phó từ): một cách mơ hồ, thoáng qua (nhấn mạnh sự không rõ ràng).
- Indistinctement (phó từ): một cách không phân biệt rõ, mờ nhạt.
Từ trái nghĩa
- Clairement (phó từ): một cách rõ ràng, minh bạch.
- Distinctement (phó từ): một cách rõ ràng, riêng biệt.
- Ordonnément (phó từ): một cách ngăn nắp, có trật tự.
phó từ
- lộn xộn
- Objets entassés confusémentđồ đạc chất đống lộn xộn
- không rõ, lờ mờ
- Parler confusémentnói không rõ
- Comprendre confusémenthiểu lờ mờ