Connexion

/kə'nekʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự liên quan: Chỉ mối liên hệ, sự gắn kết giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng với nhau.
    • Sự nối kết: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc kết nối, ghép các phần lại với nhau thành một thể thống nhất.
    • (Điện học) Sự mắc, sự nối: Chỉ cách thức lắp ráp, liên kết các linh kiện, mạch điện với nhau.
    • (Toán học) Tính liên thông: Một khái niệm trong hình học , chỉ tính chất của một không gian hoặc một tập hợp là liên tục, không bị tách rời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il existe une connexion évidente entre ces deux événements. (Có một sự liên quan rõ ràng giữa hai sự kiện này.)
    • La connexion des wagons a été réalisée par le chef de train. (Việc nối kết các toa tàu đã được trưởng tàu thực hiện.)
    • Vérifiez la connexion des fils électriques avant de mettre l'appareil sous tension. (Hãy kiểm tra sự mắc/nối các dây điện trước khi cấp nguồn cho thiết bị.)
    • La connexion de cet espace topologique est un théorème important. (Tính liên thông của không gian nàymột địnhquan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en connexion avec": liên hệ, liên lạc với.

    • Notre bureau est en connexion permanente avec le siège social. (Văn phòng của chúng tôi luôn sự liên lạc với trụ sở chính.)
  • "Perdre la connexion": Mất kết nối (thường dùng trong ngữ cảnh internet, giao tiếp).

    • J'ai perdu la connexion internet pendant la visioconférence. (Tôi đã mất kết nối internet trong cuộc họp trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Connecter (động từ): Kết nối, nối.

    • Connectez le câble à la prise. (Hãy nối cáp vào ổ cắm.)
  • Connecteur (danh từ giống đực): Đầu nối, giắc cắm (vật lý); từ nối (ngôn ngữ học).

    • Un connecteur HDMI. (Một đầu nối HDMI.)
  • Connectivité (danh từ giống cái): Khả năng kết nối.

    • La connectivité sans fil de cet ordinateur est excellente. (Khả năng kết nối không dây của máy tính này rất tuyệt vời.)
  • Interconnexion (danh từ giống cái): Sự liên kết lẫn nhau, sự tương liên.

    • L'interconnexion des réseaux électriques européens. (Sự liên kết lẫn nhau của các mạng lưới điện châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lien: Mối liên hệ, dây liên kết.
  • Relation: Mối quan hệ.
  • Jonction: Chỗ nối, sự nối lại.
  • Raccordement: Sự nối, sự lắp ráp (chuyên ngành kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Connexion en série (điện học): Sự nối nối tiếp.

    • Les résistances sont montées en connexion en série. (Các điện trở được mắc theo kiểu nối nối tiếp.)
  • Connexion en parallèle (điện học): Sự nối song song.

    • Pour augmenter l'intensité, on utilise une connexion en parallèle. (Để tăng cường độ dòng điện, người ta sử dụng cách nối song song.)
  • Connexion en zigzag (điện học): Sự nối ziczac, sự nối chữ chi.

    • Ce type de connexion en zigzag est utilisé pour équilibrer la charge. (Kiểu nối ziczac này được dùng để cân bằng tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire la connexion (nghĩa bóng): Hiểu ra mối liên hệ, nối được các điểm lại với nhau (trong suy nghĩ).
    • Quand il a mentionné son voyage, j'ai enfin fait la connexion avec l'histoire qu'il m'avait racontée. (Khi anh ấy nhắc đến chuyến đi, cuối cùng tôi đã hiểu ra mối liên hệ với câu chuyện anh ấy từng kể cho tôi.)
danh từ giống cái
  1. sự liên quan
  2. sự nối kết
  3. (điện học) sự mắc, sự nối
    • Connexion en série
      sự nối nối tiếp
    • Connexion en parallèle
      sự nối song song
    • Connexion en zigzag
      sự nối ziczac, sự nối chữ chi
  4. (toán học) tính liên thông

Từ chứa "Connexion"

Từ có nhắc đến "Connexion"