Consistance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đặc lại; trạng thái đặc; độ đặc: Chỉ tính chất vật lý của một chất, thường là lỏng hoặc mềm, trở nên đặc hơn, cứng hơn hoặc ổn định hơn.
- Sự chắc, sự vững: Chỉ độ bền vững, độ cứng chắc về mặt vật lý của một vật thể.
- Tính vững vàng, tính kiên định: Dùng để chỉ phẩm chất của con người, ý kiến hoặc thông tin, thể hiện sự đáng tin cậy, chắc chắn và không dễ thay đổi.
- (Từ cũ) Uy tín, thanh thế: Chỉ mức độ được tôn trọng và có ảnh hưởng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
Chỉ trạng thái vật lý:
- La crème prend consistance en refroidissant. (Kem trở nên đặc lại khi nguội đi.)
- Il faut vérifier la consistance de la pâte à gâteau. (Cần kiểm tra độ đặc của bột làm bánh.)
Chỉ độ bền vững vật lý:
- Ce vieux meuble a perdu sa consistance. (Chiếc bàn cũ này đã mất đi độ chắc của nó.)
- La consistance du béton est excellente. (Độ vững chắc của bê tông rất tốt.)
Chỉ tính cách hoặc thông tin:
- Ses arguments manquent de consistance. (Những lập luận của anh ta thiếu tính vững chắc.)
- C'est une rumeur sans consistance. (Đó là một tin đồn không có cơ sở.)
Chỉ uy tín (từ cũ):
- Cet homme politique avait une grande consistance dans sa région. (Chính khách này từng có uy tín lớn trong vùng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre consistance": trở nên đặc lại; (nghĩa bóng) trở nên rõ ràng, cụ thể hơn.
- Le projet commence à prendre consistance. (Dự án bắt đầu trở nên cụ thể.)
"Donner de la consistance à quelque chose": làm cho cái gì đó có cơ sở vững chắc hoặc trở nên đáng tin hơn.
- Il faut donner de la consistance à cette hypothèse par des preuves. (Cần củng cố giả thuyết này bằng các bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Consistant (e) (tính từ): đặc, sệt; (nghĩa bóng) vững chắc, có cơ sở.
- Une sauce consistante. (Một loại nước sốt đặc.)
- Un raisonnement consistant. (Một lập luận vững chắc.)
Inconsistance (danh từ giống cái): sự không đặc, lỏng; (nghĩa bóng) tính thiếu kiên định, tính không vững vàng.
- L'inconsistance de ses propos. (Tính thiếu chắc chắn trong những lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Épaisseur (độ dày, độ đặc) - chủ yếu cho nghĩa vật lý.
- Fermeté (độ cứng, độ chắc) - cho nghĩa vật lý và đôi khi nghĩa bóng.
- Solidité (độ rắn chắc, tính vững chãi) - cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
- Cohérence (tính mạch lạc, tính chặt chẽ) - chủ yếu cho nghĩa bóng về ý tưởng, lập luận.
- Stabilité (tính ổn định) - cho nghĩa bóng.
Các cụm từ liên quan
Manquer de consistance: thiếu độ đặc; thiếu sự vững chắc, thiếu cơ sở.
- Un argument qui manque de consistance. (Một lập luận thiếu tính thuyết phục.)
Avoir de la consistance: có độ đặc; có tính vững chắc, có cơ sở.
- Son travail a de la consistance. (Công trình nghiên cứu của anh ấy có giá trị vững chắc.)
danh từ giống cái
- sự đặc lại; trạng thái đặc; độ đặc
- Prendre consistanceđặc lại
- Consistance duretrạng thái đặc cứng
- Consistance de la boueđộ đặc của bùn
- sự chắc, sự vững
- Ce bois manque de consistancegỗ này không chắc
- Bruit sans consistancetin đồn không chắc
- Homme sans consistancengười không vững
- (từ cũ, nghĩa cũ) uy tín
- Avoir quelque consistancecó ít nhiều uy tín