Constance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính kiên nhẫn, tính kiên trì: Chỉ phẩm chất của một người khi họ tiếp tục làm điều đó một cách bền bỉ, không từ bỏ gặp khó khăn.
    • Tính không đổi, tính thường kỳ: Chỉ trạng thái ổn định, không thay đổi của một sự vật, hiện tượng hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Poursuivre un but avec constance. (Kiên nhẫn theo đuổi một mục đích.)
    • Amitié d'une rare constance. (Tình bạn kiên trì (sắt son) hiếm có.)
    • Constance d'un phénomène. (Tính thường kỳ của một hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de constance": Thể hiện sự kiên trì.
    • Il a fait preuve d'une grande constance dans ses études. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn trong việc học tập.)
  • "Constance dans l'effort": Sự kiên trì trong nỗ lực.
    • La clé du succès est la constance dans l'effort. (Chìa khóa của thành côngsự kiên trì trong nỗ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Constant, constante (tính từ): Kiên định, không thay đổi.
    • Un effort constant. (Một nỗ lực không ngừng.)
  • Constamment (trạng từ): Một cách kiên trì, liên tục.
    • Il travaille constamment. (Anh ấy làm việc không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Persévérance: Lòng kiên trì, sự bền chí.
  • Stabilité: Tính ổn định, sự bền vững.
  • Régularité: Tính đều đặn, tính thường xuyên.
Từ trái nghĩa
  • Inconstance: Tính không kiên định, sự thay đổi.
  • Instabilité: Tính không ổn định.
  • Variabilité: Tính hay thay đổi.
danh từ giống cái
  1. (văn học) tính kiên nhẫn, tính kiên trì
    • Poursuivre un but avec constance
      kiên nhẫn theo đuổi một mục đích
    • Amitié d'une rare constance
      tình bạn kiên trì (sắt son) hiếm có
  2. tính không đổi; tính thường kỳ
    • Constance d'un phénomène
      tính thường kỳ của một hiện tượng

Từ có nhắc đến "Constance"