Constance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính kiên nhẫn, tính kiên trì: Chỉ phẩm chất của một người khi họ tiếp tục làm điều gì đó một cách bền bỉ, không từ bỏ dù gặp khó khăn.
- Tính không đổi, tính thường kỳ: Chỉ trạng thái ổn định, không thay đổi của một sự vật, hiện tượng hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Poursuivre un but avec constance. (Kiên nhẫn theo đuổi một mục đích.)
- Amitié d'une rare constance. (Tình bạn kiên trì (sắt son) hiếm có.)
- Constance d'un phénomène. (Tính thường kỳ của một hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve de constance": Thể hiện sự kiên trì.
- Il a fait preuve d'une grande constance dans ses études. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn trong việc học tập.)
- "Constance dans l'effort": Sự kiên trì trong nỗ lực.
- La clé du succès est la constance dans l'effort. (Chìa khóa của thành công là sự kiên trì trong nỗ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Constant, constante (tính từ): Kiên định, không thay đổi.
- Un effort constant. (Một nỗ lực không ngừng.)
- Constamment (trạng từ): Một cách kiên trì, liên tục.
- Il travaille constamment. (Anh ấy làm việc không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Persévérance: Lòng kiên trì, sự bền chí.
- Stabilité: Tính ổn định, sự bền vững.
- Régularité: Tính đều đặn, tính thường xuyên.
Từ trái nghĩa
- Inconstance: Tính không kiên định, sự thay đổi.
- Instabilité: Tính không ổn định.
- Variabilité: Tính hay thay đổi.
danh từ giống cái
- (văn học) tính kiên nhẫn, tính kiên trì
- Poursuivre un but avec constancekiên nhẫn theo đuổi một mục đích
- Amitié d'une rare constancetình bạn kiên trì (sắt son) hiếm có
- tính không đổi; tính thường kỳ
- Constance d'un phénomènetính thường kỳ của một hiện tượng