Constant

/'kɔnstənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiên định, không thay đổi: Chỉ một cái gì đó tiếp tục xảy ra hoặc tồn tại trong một thời gian dài không thay đổi.
    • Liên tục, không ngừng: Chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách liên tục, không bị gián đoạn.
    • Trung thành, kiên trì: (Văn học) Chỉ thái độ kiên nhẫn, trung thành không thay đổi trong tình cảm hoặc lập trường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il fait preuve d'un effort constant pour s'améliorer. (Anh ấy thể hiện một nỗ lực kiên định để cải thiện bản thân.)
    • Le bruit constant de la circulation m'empêche de dormir. (Tiếng ồn liên tục từ giao thông khiến tôi không ngủ được.)
    • C'est une amie constante, toujoursdans les moments difficiles. ( ấymột người bạn trung thành, luônbên trong những lúc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est constant que...": (Cổ văn) Có nghĩa là "Điều chắc chắn là...", "Rõ ràng là...".

    • Il est constant que cette décision a été prise sous la pression. (Rõ ràngquyết định này đã được đưa ra dưới áp lực.)
  • "De constante": (Trong các cụm danh từ) Chỉ tính chất thường xuyên, ổn định.

    • une préoccupation de constante actualité (một mối quan tâm mang tính thời sự thường xuyên)
Biến thể từ gần giống
  • Constamment (trạng từ): Một cách liên tục, không ngừng.

    • Il travaille constamment. (Anh ấy làm việc không ngừng.)
  • Constance (danh từ từ giống cái): Sự kiên định, sự trung thành; sự không thay đổi.

    • La constance de ses sentiments est touchante. (Sự kiên định trong tình cảm của anh ấy thật cảm động.)
  • Inconstant (tính từ): Trái nghĩa. Hay thay đổi, không kiên định.

    • un temps inconstant (thời tiết thất thường)
Từ đồng nghĩa
  • Perpétuel: Vĩnh viễn, liên tục (nhấn mạnh sự kéo dài vô tận).
  • Ininterrompu: Không bị gián đoạn.
  • Fidèle: Trung thành (về mặt tình cảm, lập trường).
  • Régulier: Đều đặn, thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'constant' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une humeur constante: Có một tâm trạng ổn định, không thay đổi.
    • Contrairement à son frère, elle est d'une humeur constante. (Khác với anh trai, ấy có một tâm trạng rất ổn định.)
tính từ
  1. (văn học) kiên nhẫn, kiên trì
  2. không đổi, ổn định; thường kỳ
    • Quantité constante
      (toán học) lượng không đổi, hằng lượng
    • Souci constant
      mối lo âu thường kỳ
  3. (từ , nghĩa ) chắc chắn
    • Il est constant que
      chắc chắn rằng