Copiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sao, người chép: Chỉ một ngườicông việcsao chép lại các văn bản, tài liệu bằng tay, thường trước khi máy in.
    • Người cóp (tác phẩm của người khác): Chỉ một người sao chép hoặc bắt chước tác phẩm (nghệ thuật, văn học) của người khác không sự sáng tạo đáng kể, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avant l'invention de l'imprimerie, le copiste reproduisait les manuscrits. (Trước khi phát minh ra máy in, người sao chép đã sao lại các bản thảo.)
    • Ce tableau n'est pas un original, c'est l'œuvre d'un copiste. (Bức tranh này không phảibản gốc, đótác phẩm của một người sao chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copiste de musique": người sao chép nhạc, chép lại các bản nhạc.

    • Il travaille comme copiste de musique pour un éditeur. (Anh ấy làm nghề sao chép nhạc cho một nhà xuất bản.)
  • "Un simple copiste": một kẻ chỉ biết sao chép (mang hàm ý chê bai sự thiếu sáng tạo).

    • Ce peintre n'est qu'un simple copiste, il n'a aucune originalité. (Họa này chỉmột kẻ sao chép đơn thuần, anh ta chẳng chút sáng tạo nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Copier (động từ): sao chép, bắt chước.

    • Il est interdit de copier pendant l'examen. (Việc sao chép bài trong giờ thi bị cấm.)
  • Copie (danh từ): bản sao.

    • Je vous enverrai une copie du document. (Tôi sẽ gửi cho bạn một bản sao của tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scribe: người ghi chép, thư lại (trong lịch sử).
  • Faussaire: người làm giả (thường cho các tác phẩm nghệ thuật, chữ ký).
Từ trái nghĩa
  • Créateur: người sáng tạo.
  • Auteur: tác giả.
danh từ
  1. người sao, người chép
  2. người cóp (tác phẩm của người khác)

Từ gần giống

Từ chứa "Copiste"