Copiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sao, người chép: Chỉ một người có công việc là sao chép lại các văn bản, tài liệu bằng tay, thường trước khi có máy in.
- Người cóp (tác phẩm của người khác): Chỉ một người sao chép hoặc bắt chước tác phẩm (nghệ thuật, văn học) của người khác mà không có sự sáng tạo đáng kể, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avant l'invention de l'imprimerie, le copiste reproduisait les manuscrits. (Trước khi phát minh ra máy in, người sao chép đã sao lại các bản thảo.)
- Ce tableau n'est pas un original, c'est l'œuvre d'un copiste. (Bức tranh này không phải là bản gốc, đó là tác phẩm của một người sao chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Copiste de musique": người sao chép nhạc, chép lại các bản nhạc.
- Il travaille comme copiste de musique pour un éditeur. (Anh ấy làm nghề sao chép nhạc cho một nhà xuất bản.)
"Un simple copiste": một kẻ chỉ biết sao chép (mang hàm ý chê bai sự thiếu sáng tạo).
- Ce peintre n'est qu'un simple copiste, il n'a aucune originalité. (Họa sĩ này chỉ là một kẻ sao chép đơn thuần, anh ta chẳng có chút sáng tạo nào.)
Biến thể và từ gần giống
Copier (động từ): sao chép, bắt chước.
- Il est interdit de copier pendant l'examen. (Việc sao chép bài trong giờ thi bị cấm.)
Copie (danh từ): bản sao.
- Je vous enverrai une copie du document. (Tôi sẽ gửi cho bạn một bản sao của tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Scribe: người ghi chép, thư lại (trong lịch sử).
- Faussaire: người làm giả (thường cho các tác phẩm nghệ thuật, chữ ký).
Từ trái nghĩa
- Créateur: người sáng tạo.
- Auteur: tác giả.
danh từ
- người sao, người chép
- người cóp (tác phẩm của người khác)