Corporel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hữu hình; có thể xác, vật chất: Chỉ những thứ tồn tại dưới dạng vật chất cụ thể, có thể nhìn thấy, sờ thấy được.
- (Thuộc) thể xác, (thuộc) thân thể: Liên quan đến cơ thể con người, đối lập với tinh thần hoặc tâm hồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les biens corporels sont souvent assurés. (Các tài sản vật chất thường được bảo hiểm.)
- La douleur était une souffrance purement corporelle. (Cơn đau là một sự đau đớn thuần túy thuộc về thể xác.)
- Il a subi un châtiment corporel. (Anh ấy đã phải chịu một hình phạt về thân thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élément corporel": yếu tố vật chất, yếu tố hữu hình.
- L'œuvre d'art possède un élément corporel et un élément spirituel. (Tác phẩm nghệ thuật mang một yếu tố vật chất và một yếu tố tinh thần.)
"Intégrité corporelle": sự toàn vẹn về thân thể.
- La loi protège l'intégrité corporelle de chaque individu. (Pháp luật bảo vệ sự toàn vẹn thân thể của mỗi cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Corporellement (trạng từ): một cách vật chất, về mặt thể xác.
- Il est présent corporellement, mais son esprit est ailleurs. (Anh ấy có mặt về mặt thể xác, nhưng tinh thần của anh ta thì ở nơi khác.)
Incorporel (tính từ): vô hình, phi vật chất. (Từ trái nghĩa)
- Un bien incorporel comme un brevet. (Một tài sản vô hình như bằng sáng chế.)
Từ đồng nghĩa
- Matériel: vật chất.
- Physique: (thuộc) vật lý, (thuộc) thân thể.
- Charnel: (thuộc) xác thịt, nhục thể (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc nhấn mạnh khía cạnh nhục dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "La présence corporelle": sự hiện diện về mặt thân xác.
- Sa présence corporelle dans la pièce était imposante. (Sự hiện diện thân xác của ông ta trong căn phòng thật đồ sộ.)
tính từ
- hữu hình; có thể xác, vật chất
- Bien corporeltài sản vật chất
- (thuộc) thể xác, (thuộc) thân thể
- Exercice corporelsự luyện tập thân thể