Couleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Màu, sắc: Chất lượng của ánh sáng được mắt người nhận biết, tạo nên sự khác biệt như đỏ, xanh, vàng...
- Màu sắc, tính chất, đặc điểm: Nghĩa bóng, chỉ đặc điểm, tính chất nổi bật của một sự vật, sự việc hoặc quan điểm.
- Hoa (của con bài): Trong các trò chơi bài, chỉ một trong bốn chất (cơ, rô, chuồn, bích) hoặc màu sắc phân biệt các quân bài.
- Màu cờ, cờ: Màu sắc trên huy hiệu hoặc lá cờ; thường dùng số nhiều để chỉ lá cờ.
- Sắc mặt, thần sắc: Biểu hiện trên khuôn mặt, thường liên quan đến sức khỏe hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'aime la couleur bleue. (Tôi thích màu xanh dương.)
- Ce tableau manque de couleur. (Bức tranh này thiếu màu sắc.)
- La couleur politique du journal est évidente. (Màu sắc chính trị của tờ báo rất rõ ràng.)
- À toi de jouer, annonce la couleur. (Đến lượt anh, hãy xướng hoa chủ bài.)
- Les couleurs nationales flottent au vent. (Màu cờ tổ quốc bay phấp phới trong gió.)
- Elle a de belles couleurs aujourd'hui. (Hôm nay cô ấy có sắc mặt hồng hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sous couleur de: Lấy cớ là, dưới chiêu bài là.
- Il est entré sous couleur d'amitié. (Hắn ta đã vào dưới chiêu bài tình bạn.)
Voir tout en couleur de rose: Nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng, quá lạc quan.
- Il voit l'avenir en couleur de rose. (Anh ấy nhìn tương lai một cách quá lạc quan.)
Prendre couleur: (Đồ ăn) chín vàng, có màu đẹp; (nghĩa bóng) bắt đầu rõ chiều hướng.
- La viande commence à prendre couleur. (Thịt bắt đầu chín vàng.)
- L'enquête prend couleur. (Cuộc điều tra bắt đầu rõ chiều hướng.)
Biến thể và từ gần giống
Coloré, e (adj): Có màu sắc, sặc sỡ; (lời nói) sống động, nhiều hình ảnh.
- Un récit très coloré. (Một câu chuyện kể rất sống động.)
Coloris (n.m): Sắc màu, cách phối màu (thường trong hội họa).
- Le coloris de cette peinture est harmonieux. (Cách phối màu của bức tranh này rất hài hòa.)
Colorier (v): Tô màu.
- L'enfant colorie un dessin. (Đứa trẻ đang tô màu một bức vẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Teinte (n.f): Sắc thái màu, tông màu.
- Nuance (n.f): Sắc độ, sắc thái tinh tế của màu sắc hoặc ý kiến.
- Pigmentation (n.f): Sắc tố, màu sắc (theo sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Annoncer la couleur: (Nghĩa đen) Xướng hoa chủ bài; (nghĩa bóng, thân mật) nói thẳng, nói rõ ý định/điều muốn nói.
- Allez, annonce la couleur ! Que veux-tu vraiment ? (Nào, nói thẳng đi! Cậu thực sự muốn gì?)
Thành ngữ liên quan
En dire de toutes les couleurs sur quelqu'un: Nói đủ điều xấu, nói xấu ai về mọi mặt.
- Ses détracteurs en ont dit de toutes les couleurs sur lui. (Những kẻ chỉ trích anh ta đã nói đủ điều xấu về anh.)
En faire voir de toutes les couleurs à quelqu'un: Làm cho ai khốn khổ trăm chiều, bắt ai trải qua đủ thứ khó khăn.
- Ce projet nous a fait voir de toutes les couleurs. (Dự án này đã khiến chúng tôi khốn khổ trăm chiều.)
Homme/Femme de couleur: Người da màu.
- Une femme de couleur a remporté le prix. (Một người phụ nữ da màu đã giành giải thưởng.)
danh từ giống cái
- màu, sắc
- Couleur clairemàu nhạt
- Broyer des couleursnghiền màu
- màu sắc
- Couleur politique d'un journalmàu sắc chính trị của một tờ báo
- Couleur localemàu sắc địa phương
- Style sans couleurslời văn không màu sắc
- (đánh bài) (đánh cờ) hoa (của con bài)
- Annoncer la couleurxướng hoa chủ bài
- (số nhiều) màu huy hiệu; màu cờ; cờ
- Hisser les couleurskéo cờ lên
- (thường số nhiều) sắc mặt, thần sắc
- Perdre ses couleurstái mặt đi
- Changer de couleurbiến sắc (mặt)
- annoncez la couleur(nghĩa bóng, thân mật) muốn nói gì thì nói đi
- en dire de toutes les couleurs sur quelqu'unnói xấu ai về mọi mặt
- en faire voir de toutes les couleurs à quelqu'unlàm cho ai khốn khổ trăm chiều
- homme (femme) de couleurngười da màu
- prendre couleurchín vàng (bánh nướng, thịt kho...)
- L'affaire prend couleurviệc bắt đầu rõ chiều hướng
- sous couleur delấy cớ là
- voir tout couleur de rosequá lạc quan