Créer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sáng tạo, tạo ra; chế ra: Hành động làm cho một cái gì đó mới mẻ, chưa từng tồn tại trước đó xuất hiện, từ ý tưởng, nghệ thuật đến vật thể.
    • Gây, gây ra: Làm phát sinh, làm xuất hiện một tình huống, cảm xúc hoặc trạng thái (thườngtiêu cực).
    • Thiết lập, thành lập, lập: Khởi đầu, xây dựng nên một tổ chức, cơ quan, thể chế mới.
    • Bổ nhiệm: Chỉ định ai đó vào một chức vụ, vị trí mới được lập ra.
Ví dụ sử dụng
  • Sáng tạo, tạo ra:
    • L'artiste a créé une sculpture magnifique. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.)
    • Il a créé ce mot pour décrire ce sentiment. (Anh ấy đã sáng tạo ra từ này để miêu tả cảm giác đó.)
  • Gây ra:
    • Cette décision risque de créer des conflits. (Quyết định này nguy gây ra xung đột.)
    • Tu crées des problèmes inutiles. (Bạn đang gây ra những vấn đề không cần thiết.)
  • Thành lập:
    • Ils ont créé leur entreprise en 2020. (Họ đã thành lập công ty của mình vào năm 2020.)
    • Le gouvernement a créé un nouveau ministère. (Chính phủ đã thiết lập một bộ mới.)
  • Bổ nhiệm:
    • Le président a créé un nouveau poste de conseiller. (Chủ tịch đã bổ nhiệm một vị trí cố vấn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Créer l'événement": Tạo ra sự kiện, gây chú ý, gây tiếng vang.
    • Le lancement de ce produit vise à créer l'événement. (Việc ra mắt sản phẩm này nhằm tạo ra sự kiện/gây tiếng vang.)
  • "Se créer des illusions": Tự tạo ảo tưởng cho mình.
    • Il ne faut pas se créer des illusions sur les difficultés. (Không nên tự tạo ảo tưởng về những khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Créateur (danh từ): Người sáng tạo, nhà sáng chế, Đấng Sáng tạo (trong tôn giáo).
    • Le créateur de cette marque est très célèbre. (Người sáng tạo ra thương hiệu này rất nổi tiếng.)
  • Création (danh từ): Sự sáng tạo, tác phẩm, vật được tạo ra.
    • La création du monde. (Sự sáng tạo ra thế giới.)
    • Sa dernière création est un succès. (Tác phẩm sáng tạo mới nhất của anh ấymột thành công.)
  • Créatif/Créative (tính từ): Sáng tạo, giàu sáng tạo.
    • Elle a un esprit très créatif. ( ấy có một tư duy rất sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventer: Phát minh, sáng chế (nhấn mạnh tính mới lạ, chưa từng ).
  • Fonder: Thành lập, sáng lập (thường dùng cho tổ chức, cơ sở).
  • Produire: Sản xuất, tạo ra (nhấn mạnh quá trình làm ra sản phẩm).
  • Provoquer: Khiêu khích, gây ra (thường cho hậu quả tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ "créer" trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương thườngđộng từ + danh từ hoặc sử dụng động từ pronominal "se créer"). - Se créer: Tự tạo ra cho mình. - Il s'est créé un univers personnel. (Anh ấy đã tự tạo ra cho mình một thế giới riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • Créer de toutes pièces: Tạo ra từ hai bàn tay trắng, tạo ra hoàn toàn từ đầu.
    • Il a créé cette entreprise de toutes pièces. (Anh ấy đã tạo ra công ty này từ hai bàn tay trắng.)
ngoại động từ
  1. sáng tạo, tạo ra; chế ra
    • Créer un mot
      tạo ra một từ
    • Créer un rôle
      tạo ra một vai
    • Créer un produit nouveau
      chế ra một sản phẩm mới
  2. gây, gây ra
    • Créer des embarras à quelqu'un
      gây phiền phức cho ai
  3. thiết lập, thành lập, lập
    • Créer une académie
      lập một viện hàn lâm
  4. bổ nhiệm
    • Créer un juge assesseur
      bổ nhiệm một viên hội thẩm