Craindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sợ, e ngại, lo sợ: Chỉ cảm giác sợ hãi, lo lắng về một điều gì đó có thể xảy ra hoặc một mối nguy hiểm.
- E rằng, sợ rằng: Dùng để bày tỏ sự lo ngại, nghi ngờ về một khả năng trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je crains les araignées. (Tôi sợ nhện.)
- Les agriculteurs craignent la sécheresse. (Những người nông dân lo sợ hạn hán.)
- Je crains qu'il ne pleuve demain. (Tôi e rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
- Il craint d'être en retard. (Anh ấy sợ bị muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À craindre": Đáng ngại, có thể xảy ra.
- Un accident est à craindre sur cette route dangereuse. (Một tai nạn đáng ngại có thể xảy ra trên con đường nguy hiểm này.)
- "Ne craindre personne": Không sợ ai, rất dũng cảm.
- Ce boxeur ne craint personne. (Võ sĩ quyền anh này không sợ bất kỳ ai.)
- "Craindre pour quelqu'un/quelque chose": Lo lắng cho ai/điều gì.
- Elle craint pour la santé de son fils. (Bà ấy lo lắng cho sức khỏe của con trai.)
Biến thể và từ gần giống
- Craintif, craintive (tính từ): Nhút nhát, hay sợ sệt.
- Un enfant craintif. (Một đứa trẻ nhút nhát.)
- Crainte (danh từ từ giống cái): Nỗi sợ, sự lo ngại.
- Exprimer ses craintes. (Bày tỏ những nỗi lo của mình.)
- Redouter (động từ): Rất sợ, lo sợ khủng khiếp (nghĩa mạnh hơn ).
- Redouter une catastrophe. (Lo sợ một thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Avoir peur de: Sợ hãi.
- Appréhender: Lo ngại, e sợ (mang tính trang trọng hơn).
- Être anxieux de: Lo lắng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp với giới từ đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "Il faut le craindre comme la peste": Phải tránh xa người đó/điều đó như tránh bệnh dịch.
- Ce menteur, il faut le craindre comme la peste. (Tên nói dối đó, phải tránh xa hắn như tránh bệnh dịch.)
- "Craindre le pire": Lo sợ điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.
- Les médecins craignent le pire. (Các bác sĩ lo sợ điều tồi tệ nhất.)
ngoại động từ
- sợ, e
- Craindre le dangersợ nguy hiểm
- Je crains qu'il ne s'en repentetôi e nó sẽ phải hối hận về việc đó
- Il craint de le direnó sợ không dám nói điều ấy
- Les jeunes plantes craignent la geléecây non sợ đông giá