Craintif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sợ sệt, sợ hãi: Dùng để miêu tả một người, động vật hoặc thái độ dễ sợ hãi, lo lắng, thiếu tự tin và thường rụt rè trước người khác hoặc tình huống mới.
- Nhút nhát, rụt rè: Chỉ tính cách hay hành vi thể hiện sự e dè, ngại ngùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un enfant très craintif. (Đó là một đứa trẻ rất nhút nhát.)
- Le lièvre est un animal craintif. (Thỏ rừng là một loài động vật nhút nhát.)
- Elle a jeté un regard craintif vers la porte. (Cô ấy đã liếc nhìn cánh cửa với ánh mắt sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un air craintif": với vẻ sợ sệt.
- Il s'approcha d'un air craintif. (Anh ta tiến lại gần với vẻ sợ sệt.)
"Être craintif de l'avenir": lo sợ về tương lai.
- Beaucoup sont craintifs de l'avenir en période de crise. (Nhiều người lo sợ về tương lai trong thời kỳ khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Craintivement (phó từ): một cách sợ sệt, rụt rè.
- Il a répondu craintivement. (Anh ấy đã trả lời một cách rụt rè.)
Crainte (danh từ giống cái): nỗi sợ, sự lo sợ.
- La crainte de l'échec peut nous paralyser. (Nỗi sợ thất bại có thể làm tê liệt chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Peur (danh từ): sợ hãi.
- Timide: nhút nhát, rụt rè.
- Peur (tính từ, ít dùng): sợ hãi.
- Méfiant: cảnh giác, nghi ngờ (có phần nghĩa tương đồng trong ngữ cảnh e dè).
Từ trái nghĩa
- Audacieux: táo bạo, gan dạ.
- Courageux: can đảm.
- Intrépide: bất khuất, không sợ hãi.
- Confiant: tự tin.
tính từ
- sợ sệt, sợ hãi
- Caractère craintiftính sợ sệt
- Yeux craintifscặp mắt sợ hãi