Creuser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đào, bới: Hành động dùng dụng cụ để làm cho một vật thể rắn (như đất, đá) tạo thành một lỗ, một rãnh, hoặc một hố sâu.
    • Làm cho lõm vào, làm hõm: Hành động tạo ra một chỗ lõm, trũng trên một bề mặt.
    • (Nghĩa bóng) Đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng: Hành động suy nghĩ, tìm hiểu một cách sâu sắc chi tiết về một vấn đề, ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers doivent creuser une tranchée pour les câbles. (Các công nhân phải đào một cái rãnh để đặt cáp.)
    • La maladie lui a creusé les joues. (Bệnh tật đã làm hõm đôi của anh ta.)
    • Il faut creuser cette idée avant de prendre une décision. (Cần phải đào sâu ý tưởng này trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "creuser l'estomac": làm cho đói bụng, cảm thấy đói cồn cào.

    • Cette longue randonnée m'a creusé l'estomac. (Chuyến đi bộ đường dài này đã làm tôi đói bụng.)
  • "creuser sa fosse / son tombeau": (nghĩa bóng) tự đào mồ chôn mình, tự gây ra tai họa cho bản thân.

    • En mentant constamment, il creuse sa propre fosse. (Bằng việc nói dối liên tục, anh ta tự đào mồ chôn mình.)
  • "creuser un abîme entre...": đào sâu hố ngăn cách, làm cho sự chia rẽ, khác biệt giữa hai bên trở nên sâu sắc hơn.

    • Ce malentendu a creusé un abîme entre les deux amis. (Sự hiểu lầm này đã đào sâu hố ngăn cách giữa hai người bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Creusement (danh từ giống đực): sự đào, sự khoét; chỗ lõm.

    • Le creusement du canal a pris des années. (Việc đào kênh đã mất nhiều năm.)
  • Creux (tính từ): rỗng, trống rỗng; lõm vào; (nghĩa bóng) trống rỗng, vô nghĩa.

    • Il a les joues creuses. (Anh ta đôi hõm.)
    • Des paroles creuses. (Những lời nói trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forer: khoan, đục (thường vào vật cứng như gỗ, đá).
  • Fouiller: bới, đào bới (để tìm kiếm thứ đó).
  • Approfondir: (nghĩa bóng) đào sâu, nghiên cứu sâu (một vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se creuser (la tête) : (thân mật) vắt óc suy nghĩ, cố gắng nghĩ ra.
    • Je me suis creusé la tête pour trouver une solution. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ để tìm ra giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Creuser son sillon: (nghĩa bóng) kiên trì theo đuổi công việc, con đường của mình một cách đều đặn bền bỉ.
    • Malgré les difficultés, il continue à creuser son sillon. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục kiên trì theo đuổi con đường của mình.)
ngoại động từ
  1. đào
    • Creuser la terre
      đào đất
    • Creuser un puits
      đào giếng
  2. làm hõm
    • Creuser les joues
      làm hõm
  3. (nghĩa bóng) đào sâu
    • Creuser une question
      đào sâu một vấn đề
    • creuser l'estomac
      làm cho đói bụng
    • creuser sa fosse; creuser son tombeau
      tự đào mồ chôn mình, tự làm hại mình
    • creuser son sillon
      xem sillon
    • creuser un abîme devant qqn
      làm tiêu tan sự nghiệp của ai
    • creuser un abîme entre amis
      đào sâu hố chia rẽ giữa bạn bè