Creuser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đào, bới: Hành động dùng dụng cụ để làm cho một vật thể rắn (như đất, đá) tạo thành một lỗ, một rãnh, hoặc một hố sâu.
- Làm cho lõm vào, làm hõm: Hành động tạo ra một chỗ lõm, trũng trên một bề mặt.
- (Nghĩa bóng) Đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng: Hành động suy nghĩ, tìm hiểu một cách sâu sắc và chi tiết về một vấn đề, ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent creuser une tranchée pour les câbles. (Các công nhân phải đào một cái rãnh để đặt cáp.)
- La maladie lui a creusé les joues. (Bệnh tật đã làm hõm đôi má của anh ta.)
- Il faut creuser cette idée avant de prendre une décision. (Cần phải đào sâu ý tưởng này trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"creuser l'estomac": làm cho đói bụng, cảm thấy đói cồn cào.
- Cette longue randonnée m'a creusé l'estomac. (Chuyến đi bộ đường dài này đã làm tôi đói bụng.)
"creuser sa fosse / son tombeau": (nghĩa bóng) tự đào mồ chôn mình, tự gây ra tai họa cho bản thân.
- En mentant constamment, il creuse sa propre fosse. (Bằng việc nói dối liên tục, anh ta tự đào mồ chôn mình.)
"creuser un abîme entre...": đào sâu hố ngăn cách, làm cho sự chia rẽ, khác biệt giữa hai bên trở nên sâu sắc hơn.
- Ce malentendu a creusé un abîme entre les deux amis. (Sự hiểu lầm này đã đào sâu hố ngăn cách giữa hai người bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Creusement (danh từ giống đực): sự đào, sự khoét; chỗ lõm.
- Le creusement du canal a pris des années. (Việc đào kênh đã mất nhiều năm.)
Creux (tính từ): rỗng, trống rỗng; lõm vào; (nghĩa bóng) trống rỗng, vô nghĩa.
- Il a les joues creuses. (Anh ta có đôi má hõm.)
- Des paroles creuses. (Những lời nói trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
- Forer: khoan, đục (thường vào vật cứng như gỗ, đá).
- Fouiller: bới, đào bới (để tìm kiếm thứ gì đó).
- Approfondir: (nghĩa bóng) đào sâu, nghiên cứu sâu (một vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se creuser (la tête) : (thân mật) vắt óc suy nghĩ, cố gắng nghĩ ra.
- Je me suis creusé la tête pour trouver une solution. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ để tìm ra giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Creuser son sillon: (nghĩa bóng) kiên trì theo đuổi công việc, con đường của mình một cách đều đặn và bền bỉ.
- Malgré les difficultés, il continue à creuser son sillon. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục kiên trì theo đuổi con đường của mình.)
ngoại động từ
- đào
- Creuser la terređào đất
- Creuser un puitsđào giếng
- làm hõm
- Creuser les joueslàm hõm má
- (nghĩa bóng) đào sâu
- Creuser une questionđào sâu một vấn đề
- creuser l'estomaclàm cho đói bụng
- creuser sa fosse; creuser son tombeautự đào mồ chôn mình, tự làm hại mình
- creuser son sillonxem sillon
- creuser un abîme devant qqnlàm tiêu tan sự nghiệp của ai
- creuser un abîme entre amisđào sâu hố chia rẽ giữa bạn bè