Curieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ham biết, hiếu kỳ: Chỉ tính cách muốn tìm hiểu, học hỏi kiến thức mới.
- Tò mò, thọc mạch: Chỉ sự quan tâm thái quá, thiếu tế nhị đến chuyện riêng tư của người khác.
- Lý thú, kỳ lạ: Chỉ điều gì đó gây ngạc nhiên, thú vị hoặc khác thường.
- Tỉ mỉ, cẩn thận: (Nghĩa cũ) Chỉ sự chú ý kỹ lưỡng, chu đáo đến từng chi tiết.
Danh từ giống đực (le curieux) / Danh từ giống cái (la curieuse):
- Người tò mò, người thọc mạch: Người có thói quen tò mò.
- Người sưu tầm, người ham mê: (Nghĩa cũ) Người có sở thích thu thập, nghiên cứu một lĩnh vực nào đó.
- Điều lý thú, điều kỳ lạ: Vật hoặc sự việc có tính chất lạ lùng, đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un esprit curieux est essentiel pour un scientifique. (Một tinh thần ham biết là điều cần thiết đối với một nhà khoa học.)
- Ne sois pas trop curieux, ce sont leurs affaires privées. (Đừng quá tò mò, đó là chuyện riêng tư của họ.)
- C'est une curieuse histoire que tu nous racontes. (Đó là một câu chuyện lạ lùng mà anh kể cho chúng tôi.)
Danh từ:
- Les curieux se sont rassemblés autour de la scène d'accident. (Những người tò mò đã tụ tập quanh hiện trường vụ tai nạn.)
- C'est un curieux d'art ancien. (Ông ấy là một người sưu tầm nghệ thuật cổ.)
- Le musée expose des curiosités du monde entier. (Bảo tàng trưng bày những điều kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curieux de + danh từ/động từ nguyên thể": Tò mò về, ham thích cái gì/làm gì.
- Il est curieux de connaître la vérité. (Anh ấy tò mò muốn biết sự thật.)
- Elle est curieuse de nature. (Cô ấy vốn có bản tính tò mò.)
"Curieux que + subjonctif": Thật lạ/kỳ lạ là... (diễn tả sự ngạc nhiên).
- Il est curieux qu'elle ne soit pas encore arrivée. (Thật lạ là cô ấy vẫn chưa đến.)
Biến thể và từ gần giống
Curieusement (trạng từ): Một cách kỳ lạ, lạ thường.
- Curieusement, il a accepté sans protester. (Lạ thay, anh ta đã chấp nhận mà không phản đối.)
Curiosité (danh từ giống cái): Tính tò mò; đồ vật lạ, vật kỳ thú.
- La curiosité est un grand moteur d'apprentissage. (Tính tò mò là một động lực lớn của việc học.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Inquisitif: Tò mò, hay dò hỏi (nhấn mạnh vào việc đặt câu hỏi).
- Étrange: Lạ lùng, kỳ quặc.
- Méticuleux: Tỉ mỉ, cẩn thận (cho nghĩa cũ).
Danh từ:
- Badaud: Người hay tò mò, người thích đứng xem.
- Collectionneur: Người sưu tầm.
Cụm từ liên quan
Attiser la curiosité: Khơi gợi sự tò mò.
- Le titre du livre attise la curiosité. (Tựa đề cuốn sách khơi gợi sự tò mò.)
Satisfaire sa curiosité: Thỏa mãn tính tò mò.
- J'ai ouvert le colis pour satisfaire ma curiosité. (Tôi đã mở gói hàng để thỏa mãn tính tò mò của mình.)
Lưu ý sử dụng
- Tính từ curieux có thể mang nghĩa tích cực (ham học hỏi) hoặc tiêu cực (tọc mạch) tùy ngữ cảnh.
- Khi dùng như danh từ số nhiều (les curieux), nó thường chỉ đám đông tò mò hiếu kỳ tập trung xem một sự việc gì đó.
- Nghĩa lóng/biệt ngữ chỉ "thẩm phán" hay "cảnh sát" (le curieux) hiện nay rất ít được sử dụng.
tính từ
- ham biết
- Esprit curieuxtính ham biết
- tò mò, thóc mách
- Un enfant trop curieuxđứa trẻ quá tò mò
- lý thú; lạ lùng
- Par une curieuse coïncidencedo một sự trùng hợp lạ lùng
- (từ cũ, nghĩa cũ) thích thu thập
- Curieux de tableauxthích thu thập tranh
- (từ cũ, nghĩa cũ) chăm chú đến
- Curieux de propretéchăm chú đến sự sạch sẽ
- (từ cũ, nghĩa cũ) kỹ lưỡng, cẩn thận
- Soin curieuxsự chăm nom kỹ lưỡng
danh từ
- người tò mò, người thóc mách
danh từ giống đực
- điều lý thú, điều lạ lùng
- (tiếng lóng, biệt ngữ) thẩm phán; cảnh sát