Curieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ham biết, hiếu kỳ: Chỉ tính cách muốn tìm hiểu, học hỏi kiến thức mới.
    • Tò mò, thọc mạch: Chỉ sự quan tâm thái quá, thiếu tế nhị đến chuyện riêng tư của người khác.
    • thú, kỳ lạ: Chỉ điều đó gây ngạc nhiên, thú vị hoặc khác thường.
    • Tỉ mỉ, cẩn thận: (Nghĩa ) Chỉ sự chú ý kỹ lưỡng, chu đáo đến từng chi tiết.
  2. Danh từ giống đực (le curieux) / Danh từ giống cái (la curieuse):

    • Người tò mò, người thọc mạch: Người thói quen tò mò.
    • Người sưu tầm, người ham mê: (Nghĩa ) Người sở thích thu thập, nghiên cứu một lĩnh vực nào đó.
    • Điềuthú, điều kỳ lạ: Vật hoặc sự việc tính chất lạ lùng, đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un esprit curieux est essentiel pour un scientifique. (Một tinh thần ham biếtđiều cần thiết đối với một nhà khoa học.)
    • Ne sois pas trop curieux, ce sont leurs affaires privées. (Đừng quá tò mò, đóchuyện riêng tư của họ.)
    • C'est une curieuse histoire que tu nous racontes. (Đómột câu chuyện lạ lùng anh kể cho chúng tôi.)
  • Danh từ:

    • Les curieux se sont rassemblés autour de la scène d'accident. (Những người tò mò đã tụ tập quanh hiện trường vụ tai nạn.)
    • C'est un curieux d'art ancien. (Ông ấymột người sưu tầm nghệ thuật cổ.)
    • Le musée expose des curiosités du monde entier. (Bảo tàng trưng bày những điều kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curieux de + danh từ/động từ nguyên thể": Tò mò về, ham thích cái gì/làm gì.

    • Il est curieux de connaître la vérité. (Anh ấy tò mò muốn biết sự thật.)
    • Elle est curieuse de nature. ( ấy vốn bản tính tò mò.)
  • "Curieux que + subjonctif": Thật lạ/kỳ lạ là... (diễn tả sự ngạc nhiên).

    • Il est curieux qu'elle ne soit pas encore arrivée. (Thật lạ ấy vẫn chưa đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Curieusement (trạng từ): Một cách kỳ lạ, lạ thường.

    • Curieusement, il a accepté sans protester. (Lạ thay, anh ta đã chấp nhận không phản đối.)
  • Curiosité (danh từ giống cái): Tính tò mò; đồ vật lạ, vật kỳ thú.

    • La curiosité est un grand moteur d'apprentissage. (Tính tò mòmột động lực lớn của việc học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Inquisitif: Tò mò, hay dò hỏi (nhấn mạnh vào việc đặt câu hỏi).
    • Étrange: Lạ lùng, kỳ quặc.
    • Méticuleux: Tỉ mỉ, cẩn thận (cho nghĩa ).
  • Danh từ:

    • Badaud: Người hay tò mò, người thích đứng xem.
    • Collectionneur: Người sưu tầm.
Cụm từ liên quan
  • Attiser la curiosité: Khơi gợi sự tò mò.

    • Le titre du livre attise la curiosité. (Tựa đề cuốn sách khơi gợi sự tò mò.)
  • Satisfaire sa curiosité: Thỏa mãn tính tò mò.

    • J'ai ouvert le colis pour satisfaire ma curiosité. (Tôi đã mở gói hàng để thỏa mãn tính tò mò của mình.)
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ curieux có thể mang nghĩa tích cực (ham học hỏi) hoặc tiêu cực (tọc mạch) tùy ngữ cảnh.
  • Khi dùng như danh từ số nhiều (les curieux), thường chỉ đám đông tò mò hiếu kỳ tập trung xem một sự việcđó.
  • Nghĩa lóng/biệt ngữ chỉ "thẩm phán" hay "cảnh sát" (le curieux) hiện nay rất ít được sử dụng.
tính từ
  1. ham biết
    • Esprit curieux
      tính ham biết
  2. tò mò, thóc mách
    • Un enfant trop curieux
      đứa trẻ quá tò mò
  3. thú; lạ lùng
    • Par une curieuse coïncidence
      do một sự trùng hợp lạ lùng
  4. (từ , nghĩa ) thích thu thập
    • Curieux de tableaux
      thích thu thập tranh
  5. (từ , nghĩa ) chăm chú đến
    • Curieux de propreté
      chăm chú đến sự sạch sẽ
  6. (từ , nghĩa ) kỹ lưỡng, cẩn thận
    • Soin curieux
      sự chăm nom kỹ lưỡng
danh từ
  1. người tò mò, người thóc mách
danh từ giống đực
  1. điềuthú, điều lạ lùng
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) thẩm phán; cảnh sát