DARE
/deə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Dám, dám làm: Thể hiện lòng can đảm để thực hiện một hành động thường có vẻ rủi ro, nguy hiểm hoặc táo bạo.
- Thách thức, thách: Đưa ra lời thách thức, yêu cầu ai đó chứng minh lòng can đảm bằng cách làm điều gì đó.
Danh từ:
- Sự thách thức: Một lời đề nghị hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì đó nguy hiểm hoặc táo bạo để chứng tỏ lòng can đảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa "dám"):
- He did not dare to ask her out. (Anh ấy không dám mời cô ấy đi chơi.)
- How dare you speak to me like that? (Sao anh dám nói chuyện với tôi như vậy?)
- Động từ (nghĩa "thách thức"):
- I dare you to jump into the cold lake. (Tôi thách cậu nhảy xuống hồ nước lạnh đó.)
- Danh từ:
- He accepted the dare to climb the tall tree. (Cậu bé đã nhận lời thách thức trèo lên cây cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "I dare say": Tôi dám chắc, tôi cho rằng (dùng để đưa ra ý kiến hoặc sự tin tưởng một cách nhẹ nhàng).
- I dare say the meeting will be postponed. (Tôi dám chắc là cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)
- "Don't you dare!": Đừng có dám! (câu cảnh báo hoặc ra lệnh mạnh mẽ, ngăn cản ai đó làm điều gì).
- Don't you dare touch my phone! (Đừng có dám đụng vào điện thoại của tôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Daring (tính từ): Táo bạo, cả gan.
- That was a daring plan. (Đó là một kế hoạch táo bạo.)
- Daredevil (danh từ): Người liều lĩnh, thích mạo hiểm.
- He is a daredevil who loves extreme sports. (Anh ta là một tay liều lĩnh thích các môn thể thao mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (dám): Have the courage, venture.
- Động từ (thách): Challenge, defy.
- Danh từ: Challenge, provocation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dare (someone) to do (something): Thách (ai) làm (điều gì).
- She dared her brother to eat the whole chili. (Cô ấy thách anh trai mình ăn hết trái ớt.)
Thành ngữ liên quan
- Truth or dare: Trò chơi "Nói thật hay Thách thức" (một trò chơi trong đó người chơi phải trả lời một câu hỏi cá nhân trung thực hoặc chấp nhận một thử thách).
- We played truth or dare at the party. (Chúng tôi chơi trò "Nói thật hay Thách thức" ở bữa tiệc.)
danh từ
- sự dám làm
- sự thách thức
- to take a darenhận lời thách
ngoại động từ (dared, durst; dared)
- dám, dám đương đầu với
- he did not dare to come; he dared not comenó không dám đến
- how dare you speak like this?tại sao anh dám nói như vậy?
- to dare any dangerdám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
- thách
- I dare you to do ittôi thách anh làm điều đó
Idioms
- I dare saytôi dám chắc
- I dare sweartôi dám chắc là như vậy