DARE

/deə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Dám, dám làm: Thể hiện lòng can đảm để thực hiện một hành động thường có vẻ rủi ro, nguy hiểm hoặc táo bạo.
    • Thách thức, thách: Đưa ra lời thách thức, yêu cầu ai đó chứng minh lòng can đảm bằng cách làm điều đó.
  2. Danh từ:

    • Sự thách thức: Một lời đề nghị hoặc yêu cầu ai đó làm điều đó nguy hiểm hoặc táo bạo để chứng tỏ lòng can đảm.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "dám"):
    • He did not dare to ask her out. (Anh ấy không dám mời ấy đi chơi.)
    • How dare you speak to me like that? (Sao anh dám nói chuyện với tôi như vậy?)
  • Động từ (nghĩa "thách thức"):
    • I dare you to jump into the cold lake. (Tôi thách cậu nhảy xuống hồ nước lạnh đó.)
  • Danh từ:
    • He accepted the dare to climb the tall tree. (Cậu đã nhận lời thách thức trèo lên cây cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I dare say": Tôi dám chắc, tôi cho rằng (dùng để đưa ra ý kiến hoặc sự tin tưởng một cách nhẹ nhàng).
    • I dare say the meeting will be postponed. (Tôi dám chắc cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)
  • "Don't you dare!": Đừng dám! (câu cảnh báo hoặc ra lệnh mạnh mẽ, ngăn cản ai đó làm điều ).
    • Don't you dare touch my phone! (Đừng dám đụng vào điện thoại của tôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Daring (tính từ): Táo bạo, cả gan.
    • That was a daring plan. (Đó một kế hoạch táo bạo.)
  • Daredevil (danh từ): Người liều lĩnh, thích mạo hiểm.
    • He is a daredevil who loves extreme sports. (Anh ta một tay liều lĩnh thích các môn thể thao mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (dám): Have the courage, venture.
  • Động từ (thách): Challenge, defy.
  • Danh từ: Challenge, provocation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dare (someone) to do (something): Thách (ai) làm (điều ).
    • She dared her brother to eat the whole chili. ( ấy thách anh trai mình ăn hết trái ớt.)
Thành ngữ liên quan
  • Truth or dare: Trò chơi "Nói thật hay Thách thức" (một trò chơi trong đó người chơi phải trả lời một câu hỏinhân trung thực hoặc chấp nhận một thử thách).
    • We played truth or dare at the party. (Chúng tôi chơi trò "Nói thật hay Thách thức" ở bữa tiệc.)
danh từ
  1. sự dám làm
  2. sự thách thức
    • to take a dare
      nhận lời thách
ngoại động từ (dared, durst; dared)
  1. dám, dám đương đầu với
    • he did not dare to come; he dared not come
      không dám đến
    • how dare you speak like this?
      tại sao anh dám nói như vậy?
    • to dare any danger
      dám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
  2. thách
    • I dare you to do it
      tôi thách anh làm điều đó

Idioms

  • I dare say
    tôi dám chắc
  • I dare swear
    tôi dám chắc như vậy