DO
/du:, du/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nốt Đô: Trong âm nhạc phương Tây, "do" là tên gọi của nốt nhạc đầu tiên trong thang âm, tương ứng với chữ cái C trong hệ thống ký âm bằng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La gamme de do majeur. (Thang âm Đô trưởng.)
- La première note de la mélodie est un do. (Nốt đầu tiên của giai điệu là một nốt Đô.)
- Chanter un do aigu. (Hát một nốt Đô cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"donner le do": cho nốt Đô (để lấy cao độ chuẩn).
- Le chef d'orchestre donne le do aux violons. (Nhạc trưởng cho nốt Đô chuẩn để các violin lên dây.)
"être / chanter dans le do": ở/ hát đúng tông Đô (một cách ẩn dụ, có nghĩa là mọi thứ đều ổn, suôn sẻ).
- Depuis qu'il a ce nouveau travail, tout chante dans le do pour lui. (Kể từ khi anh ấy có công việc mới, mọi thứ đều suôn sẻ đối với anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Do dièse (n.m): Nốt Đô thăng (C#).
- Do bémol (n.m): Nốt Đô giáng (C♭).
- Do majeur (n.m): Giọng Đô trưởng (C major).
- Do mineur (n.m): Giọng Đô thứ (C minor).
Từ đồng nghĩa
- Ut (n.m): Một tên gọi cũ hơn cho nốt Đô, vẫn được sử dụng trong một số hệ thống (đặc biệt ở Pháp).
- La gamme d'ut majeur. (Thang âm Đô trưởng.)
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp, từ "do" với nghĩa nốt nhạc KHÔNG liên quan đến động từ "do" trong tiếng Anh.
- Đây là một từ thuần túy thuộc lĩnh vực âm nhạc.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đô