Descendance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con cháu, hậu duệ: Chỉ toàn bộ những người được sinh ra từ một tổ tiên chung, tức là các thế hệ sau trong một dòng họ.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự nối dõi: Hành động hoặc quá trình để lại con cháu, duy trì dòng giống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une descendance nombreuse. (Ông ấy có một đàn con cháu đông đúc.)
    • La descendance de ce roi a régné pendant des siècles. (Hậu duệ của vị vua này đã trị vì trong nhiều thế kỷ.)
    • Elle est l'aînée de la descendance. ( ấyngười con cả trong đám con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sans descendance": khôngcon cháu, tuyệt tự.

    • Le dernier duc est mort sans descendance. (Vị công tước cuối cùng đã chết khôngcon cháu nối dõi.)
  • "Ligne de descendance": dòng dõi, phả hệ.

    • Il étudie sa ligne de descendance jusqu'au Moyen Âge. (Anh ấy nghiên cứu dòng dõi của mình cho tới tận thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Descendant, descendante (n): người thuộc thế hệ sau, con cháu (chỉ một cá nhân).

    • Ses descendants vivent aux quatre coins du monde. (Những người con cháu của ông ta sốngkhắp nơi trên thế giới.)
  • Ascendance (n): tổ tiên, dòng dõi (ngược nghĩa với "descendance").

    • Il est d'ascendance noble. (Anh ấy dòng dõi quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Postérité: hậu thế, con cháu (thường mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Progéniture: con cái, lứa đẻ (thường dùng cho động vật hoặc với sắc thái hài hước/trang trọng).
  • Lignée: dòng dõi, gia tộc.
Các cụm từ liên quan
  • Assurer sa descendance: bảo đảm có người nối dõi.
    • Autrefois, il était crucial d'assurer sa descendance. (Ngày xưa, việc bảo đảm có người nối dõicực kỳ quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Laisser une descendance: để lại con cháu.
    • Son plus grand souhait était de laisser une descendance. (Mong ước lớn nhất của ông ấyđể lại con cháu.)
danh từ giống cái
  1. con cháu, hậu duệ
    • Nombreuse descendance
      con cháu đầy đàn
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự nối dõi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Descendance"

Từ có nhắc đến "Descendance"