Dessein

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ý định, dự định, ý đồ: "Dessein" là một từ văn học dùng để chỉ một kế hoạch, một ý muốn hoặc một mục đích đã được suy nghĩ trước, thường mang tính nghiêm túc hoặc phần trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Partir dans le dessein de réussir. (Ra đi với ý định sẽ thành công.)
    • Former de grands desseins. ( những dự định lớn lao.)
    • Nourrir de noirs desseins. (Ấp ủ những ý đồ đen tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À dessein: Cố tình, cố ý.

    • Il a fait cela à dessein de me nuire. (Anh ta đã cố tình làm điều đó để hại tôi.)
    • Faire quelque chose à dessein. (Cố ý làm việc gì.)
  • À dessein de: Để, để mà, với ý là.

    • Il est venu à dessein de vous parler. (Anh ấy đến với ý địnhđể nói chuyện với bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessin (danh từ giống đực): Bản vẽ, hình vẽ, bức họa. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "dessein").
    • Un dessin au crayon. (Một bản vẽ bằng chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Intention (nữ tính): Ý định.
  • Projet (giống đực): Dự án, kế hoạch.
  • But (giống đực): Mục đích.
  • Plan (giống đực): Kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le dessein de faire quelque chose: Có ý định làm việcđó.

    • J'ai le dessein de voyager l'année prochaine. (Tôiý định đi du lịch vào năm tới.)
  • Dans le dessein de: Với ý định là.

    • Il agit toujours dans le dessein d'aider les autres. (Anh ấy luôn hành động với ý định giúp đỡ người khác.)
danh từ giống đực
  1. (văn học) ý định, dự định, ý đồ
    • Partir dans le dessein de
      ra đi với ý định
    • Former de grands desseins
      những dự định lớn lao
    • Nourrir de noirs desseins
      ấp ủ những ý đồ đen tối
    • à dessein
      cố tình, cố ý
    • Faire quelque chose à dessein
      cố ý làm việc
    • à dessein de
      để, để mà, với ý là
    • Dessin

Từ đồng âm

Từ chứa "Dessein"