Dessiccation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm khô, sự sấy khô: Quá trình loại bỏ nước hoặc độ ẩm ra khỏi một vật thể, một chất hoặc một môi trường.
- Sự khô: Trạng thái đã bị làm khô hoặc bị mất nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dessiccation des fruits permet de les conserver plus longtemps. (Sự sấy khô trái cây cho phép bảo quản chúng lâu hơn.)
- La dessiccation du sol est un problème majeur dans cette région. (Sự khô của đất là một vấn đề lớn ở khu vực này.)
- Ce procédé utilise la dessiccation pour préserver les spécimens biologiques. (Quy trình này sử dụng sự làm khô để bảo quản các mẫu vật sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dessiccation complète": sự làm khô hoàn toàn.
- La dessiccation complète est nécessaire pour certaines expériences chimiques. (Sự làm khô hoàn toàn là cần thiết cho một số thí nghiệm hóa học.)
"par dessiccation": bằng cách làm khô, thông qua quá trình khử nước.
- La conservation par dessiccation est une méthode ancienne. (Việc bảo quản bằng cách làm khô là một phương pháp cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Dessécher (động từ): làm khô, sấy khô.
- Le soleil dessèche la terre. (Mặt trời làm khô đất.)
Desséchant (tính từ): có tính chất làm khô.
- Un vent desséchant soufflait du nord. (Một cơn gió có tính chất làm khô thổi từ phía bắc.)
Dessiccateur (danh từ giống đực): bình hút ẩm, thiết bị dùng để làm khô.
- Placez l'échantillon dans le dessiccateur. (Đặt mẫu vật vào trong bình hút ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Déshydratation (n.f): sự khử nước, sự mất nước (thường dùng trong sinh học và y học).
- Assèchement (n.m): sự làm khô, sự cạn kiệt (thường nói về đất, nguồn nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dessiccation")
danh từ giống cái
- sự làm khô, sự sấy khô
- sự khô