Dessous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở dưới, phía dưới: Chỉ vị trí thấp hơn hoặc bên dưới một vật gì đó.
- Một cách lén lút, giấu giếm: Diễn tả một hành động được thực hiện kín đáo, không công khai.
Giới từ (từ cũ):
- Dưới: Chỉ vị trí ở phía dưới một cái gì đó.
Danh từ giống đực:
- Mặt dưới, phần dưới: Phía dưới hoặc mặt đối diện với mặt chính của một vật.
- Lớp lót, lớp nền: Trong hội họa, chỉ lớp sơn đầu tiên hoặc lớp nền.
- Tầng dưới: Trong sân khấu, chỉ không gian bên dưới sàn diễn.
- Đồ lót nữ (số nhiều): Quần áo mặc bên trong của phụ nữ.
- Mặt trái, khía cạnh bí mật (số nhiều, nghĩa bóng): Phần khuất, phần không được công khai của một sự việc.
- Thế kém, thế thua (nghĩa bóng): Vị thế yếu hơn, bất lợi trong một cuộc cạnh tranh hoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il a glissé le document dessous. (Anh ta đã luồn tài liệu xuống dưới.)
- Elle a souri en dessous. (Cô ấy đã cười thầm.)
Danh từ:
- Le dessous de la tasse est mouillé. (Mặt dưới của tách bị ướt.)
- Elle achète de beaux dessous. (Cô ấy mua những bộ đồ lót đẹp.)
- Il connaît les dessous de cette affaire. (Anh ta biết rõ mặt trái/ẩn khuất của vụ việc này.)
- Notre équipe a eu le dessous. (Đội của chúng tôi đã ở thế thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Connaître le dessous des cartes" (thân mật): Biết rõ ngọn ngành, biết hết âm mưu, bí mật bên trong.
- Le journaliste prétend connaître le dessous des cartes de ce scandale. (Nhà báo này tuyên bố biết rõ ngọn ngành vụ bê bối này.)
"Être dans le trente-sixième dessous" (thành ngữ): Ở trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn, cùng quẫn, tuyệt vọng.
- Après cet échec, il est dans le trente-sixième dessous. (Sau thất bại đó, anh ta rơi vào cảnh cùng quẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessous-de-plat (danh từ giống đực): Miếng lót đĩa, đồ chặn nồi.
- Dessous-de-table (danh từ giống đực): Tiền hối lộ ngầm (nghĩa đen: "dưới gầm bàn").
Từ đồng nghĩa
- En bas (phó từ): Ở dưới.
- Inférieur (tính từ/danh từ): Phía dưới, thấp hơn.
- Sous-vêtements (danh từ số nhiều): Đồ lót.
- Revers (danh từ giống đực): Mặt trái, thất bại.
Các cụm từ (locutions) liên quan
En dessous de (giới từ): Ở dưới mức, thấp hơn (một tiêu chuẩn nào đó).
- Ses résultats sont en dessous de la moyenne. (Kết quả của anh ấy ở dưới mức trung bình.)
Par-dessous (giới từ/phó từ): Từ phía dưới, bằng cách luồn bên dưới.
- Le chat est passé par-dessous la clôture. (Con mèo chui qua phía dưới hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
Avoir le dessous: Thua kém, ở thế yếu.
- Dans cette négociation, nous risquons d'avoir le dessous. (Trong cuộc đàm phán này, chúng ta có nguy cơ ở thế thua.)
Regarder en dessous: Nhìn trộm, liếc nhìn một cách e dè hoặc không trực tiếp.
- L'enfant regardait en dessous pour voir la réaction de sa mère. (Đứa trẻ liếc nhìn để xem phản ứng của mẹ nó.)
phó từ
- dưới
- caractère tout en dessoustính rất nham hiểm
- en dessousở mặt dưới, ở dưới
- regarder en dessousnhìn trộm
- rire en dessouscười thầm
giới từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) dưới
- de dessoustừ dưới
- Sortir de dessous terretừ dưới đất chui ra
danh từ giống đực
- mặt dưới, mặt trái
- Le dessous de la tablemặt dưới bàn
- Le dessous d'une étoffemặt trái vải
- (hội họa) lớp màu đầu, lớp màu lót
- (sân khấu) tầng dưới sàn
- (số nhiều) quần áo lót nữ
- (số nhiều) mặt trong, mặt bí mất
- Les dessous de la politiquemặt trong của trường chính trị
- (nghĩa bóng) thế kém
- Avoir le dessousthua kém
- connaitre le dessous des cartes(thân mật) biết rõ tẩy, biết tỏng âm mưu
- dans le troisième dessous; être dans le trente sixième dessousở trong hoàn cảnh khó khăn cùng quẫn