Disperser
/dis'pə:sə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rải rắc; ném tung tóe: Hành động làm cho các vật nhỏ, riêng lẻ nằm rải rác ra nhiều nơi.
- Phân tán: Hành động làm cho một tập thể, một lực lượng, hoặc sự chú ý bị chia nhỏ và lan ra nhiều hướng khác nhau, làm giảm sự tập trung.
- Giải tán; đánh tan: Hành động làm cho một nhóm người tụ tập phải tản ra, hoặc làm tan rã một lực lượng đối địch.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent disperse les feuilles mortes. (Gió rải rắc những chiếc lá khô.)
- Il ne faut pas disperser son attention pendant le cours. (Không nên phân tán sự chú ý của mình trong giờ học.)
- La police a dispersé la manifestation. (Cảnh sát đã giải tán cuộc biểu tình.)
- L'armée a réussi à disperser les forces rebelles. (Quân đội đã thành công trong việc đánh tan các lực lượng nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se disperser" (Động từ phản thân): Tự phân tán, tự giải tán.
- La foule s'est dispersée après le discours. (Đám đông đã tự giải tán sau bài phát biểu.)
- Ses idées se dispersent trop, il doit se concentrer. (Ý tưởng của anh ấy phân tán quá, anh ấy phải tập trung lại.)
"Être dispersé(e)" (Tính từ): Ở trạng thái bị rải rác, phân tán.
- La population est très dispersée dans cette région montagneuse. (Dân cư sống rất phân tán ở vùng núi này.)
Biến thể và từ gần giống
Dispersion (danh từ): Sự phân tán, sự rải rác.
- La dispersion des graides est essentielle pour la survie de l'espèce. (Sự phân tán hạt giống là điều cần thiết cho sự sống còn của loài.)
Dispersif, dispersive (tính từ): Có tính chất phân tán.
- Un discours trop dispersif (Một bài diễn văn quá phân tán, lan man).
Từ đồng nghĩa
- Éparpiller: Rải ra, vung vãi (thường dùng cho vật nhỏ).
- Disséminer: Gieo rắc, phổ biến rộng rãi (thường dùng cho ý tưởng, hạt giống).
- Dissiper: Làm tan biến, làm tiêu tan (thường dùng cho đám đông, sương mù, nghi ngờ).
Từ trái nghĩa
- Rassembler: Tập hợp lại.
- Concentrer: Tập trung.
- Réunir: Họp lại, tập hợp lại.
Thành ngữ liên quan
- "En ordre dispersé": (Quân sự) Hàng ngũ phân tán; (nghĩa rộng) một cách lộn xộn, không có tổ chức.
- Les soldats se replièrent en ordre dispersé. (Những người lính rút lui trong hàng ngũ phân tán.)
- Les invités sont arrivés en ordre dispersé. (Các vị khách đã đến một cách lộn xộn, không cùng lúc.)
ngoại động từ
- rải rắc; ném tung tóe
- Disperser des papiersrải rắc giấy má
- phân tán
- Disperser ses effortsphân tán sức lực
- giải tán; đánh tan
- Disperser un attroupementgiải tán một đám tụ tập đông
- Disperser l'ennemiđánh tan quân địch
- en ordre dispersé(quân sự) hàng ngũ phân tán